📖 HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG ĐẦY ĐỦ · 27 TRANG📖 ĐẦY ĐỦ · 27 TRANG Công cụ Excel bán riêng — xem giá →Xem công cụ & giá →

Bản đồ hòa vốn
Bất động sản

Công cụ phân tích 6 chiến lược đầu tư BĐS · Hướng dẫn sử dụng
Biến một thương vụ từ cảm tính thành chuỗi câu hỏi có số

“Mua bao nhiêu, cần bao nhiêu vốn, giữ bao lâu, mức bán nào mới hòa vốn, mức bán nào mới đáng làm, dòng tiền có trả được nợ không và kịch bản xấu có sống được không?”

VÙNG 1Dưới hòa vốn tiền mặt: mất tiền thật
VÙNG 2Dưới hòa vốn kinh tế: lỗ kinh tế
VÙNG 3Trên hòa vốn kinh tế: bắt đầu có giá trị
Triết lý sử dụng: AN TOÀN TRƯỚC — LỢI NHUẬN SAU
Biên soạn: Dương Đình Châu · APH EDU · tháng 9/2026
Dùng kèm file Excel: bản Excel của công cụ (14 sheet)
Thuế và pháp lý: tham số tại sheet S07, nguồn chính thức đối chiếu đến 17/09/2026. Phải đối chiếu lại cho giao dịch và chủ thể cụ thể.
Tài liệu đào tạo — không phải chứng thư thẩm định giá, không phải tư vấn đầu tư / pháp lý / thuế cho trường hợp cụ thể. Xem trang cuối.

Mục lục

Tài liệu 28 trang, đi theo đúng thứ tự của công cụ: bắt đầu nhanh → bảng điều khiển → 6 nhánh đầu tư → báo cáo, thuế, KPI, checklist.

Cách đọc tài liệu này

Bắt đầu nhanh

Mục 1–3: quy trình 5 bước, bảng điều khiển, quy ước nhập liệu.

Sáu nhánh đầu tư

Mục 4–10: đọc đúng phần của nhánh mình đang phân tích.

Trước khi quyết định

Mục 11–16: báo cáo, thuế – pháp lý 2026, từ điển KPI, sai lầm thường gặp, checklist.

Quy ước màu trong fileÔ vàng là giả định đầu vào do người dùng xác minh và nhập. Ô trắng/xám là công thức, không sửa. Ô đỏ hoặc cảnh báo CHƯA NHẬP: dữ liệu bắt buộc còn thiếu; file chưa cho phép đọc kết luận.

1. Đọc phần này trước khi mở file

Mục tiêu của fileBiến một thương vụ BĐS từ cảm tính thành chuỗi câu hỏi có số: mua bao nhiêu, cần bao nhiêu vốn, giữ bao lâu, mức bán nào mới hòa vốn, mức bán nào mới đáng làm, dòng tiền có trả được nợ không và kịch bản xấu có sống được không.
Nguyên tắc cốt lõiAn toàn trước - lợi nhuận sau. Công cụ không trả lời thay nhà đầu tư; công cụ buộc nhà đầu tư nhìn đủ chi phí, thời gian, dòng tiền và đường thoát trước khi quyết định.

1.1. Quy trình sử dụng chuẩn — 5 bước

  1. Chọn đúng nhánhXác định đúng nhánh đầu tư trong 6 nhánh của công cụ.
  2. Chỉ điền ô vàngMở sheet nhập liệu của nhánh và chỉ điền các ô màu vàng.
  3. Không để trốngNếu một khoản thực sự không có, gõ 0. Không để trống vì để trống có nghĩa là chưa xác minh.
  4. Đọc kết quảĐọc kết quả tại sheet của nhánh trước; sau đó mở BAO_CAO để lấy bản tóm tắt.
  5. Kiểm kịch bản thận trọngLuôn kiểm tra ít nhất một kịch bản thận trọng trước khi xuống tiền.

1.2. Sáu nhánh đầu tư

Đây là công cụ sàng lọc theo 6 chiến lược. Mỗi nhánh có sheet nhập riêng và bộ chỉ số then chốt riêng.
NhánhChiến lượcNhập ởChỉ số then chốt
1Mua - giữ - bán lạiS01Hòa vốn kinh tế, giá mục tiêu, biên an toàn
2Mua - xây/sửa - bánS01Hòa vốn, chi phí xây/sửa, thời gian giữ
3Mua - cho thuêS05NOI, CFADS, DSCR, Cash-on-Cash, lấp đầy hòa vốn
4Mua lô lớn - phân lô - bánS06Số nền hòa vốn, biên sản lượng, số nền trả xong nợ
5Thuê - cho thuê lạiS08Tháng hòa vốn, lấp đầy hòa vốn, biên thời gian
6Mua đất/nhà cũ - xây - cho thuê - thoátS09DSCR, yield on cost, năm thu hồi, giá thoát hòa vốn
Nhớ4 con số lớn trên BẢNG ĐIỀU KHIỂN chỉ áp dụng nhánh 1-2. Với nhánh 3-6, hãy đọc sheet riêng của nhánh; BAO_CAO vẫn hỗ trợ tóm tắt cả 6 nhánh.

Nội dung tài liệu theo nhánh

NHÁNH 1-2Mua để bán lại

Mục 4 (S01), 5 (S02), 6 (S03 · S04).

NHÁNH 3 · 4Cho thuê · Phân lô

Mục 7 (S05), mục 8 (S06).

NHÁNH 5 · 6Thuê lại · Xây để cho thuê

Mục 9 (S08), mục 10 (S09).

2. Bảng điều khiển · đọc một thương vụ trong 30 giây

Bảng điều khiển là màn hình ra quyết định nhanh cho nhánh 1-2. Không nên ra quyết định chỉ từ một KPI; hãy đọc theo thứ tự từ trái sang phải.
Bảng điều khiển hòa vốn dự án BĐS
Hình 1 - BẢNG ĐIỀU KHIỂN
Thứ tự đúngNhìn HÒA VỐN KINH TẾ trước, rồi mới nhìn GIÁ MỤC TIÊU. Một thương vụ có thể không mất tiền mặt nhưng vẫn lỗ kinh tế vì tiền bị chôn quá lâu.

Bốn KPI lớn · ba kịch bản

2.1. Bốn KPI lớn

KPIÝ nghĩaCâu hỏi phải trả lời
Hòa vốn tiền mặtBán ở mức này thì thu hồi đúng tiền thực đã bỏ ra.Bán thấp hơn mức này có mất tiền thật không?
Hòa vốn kinh tếHòa vốn sau khi tính chi phí sử dụng vốn / chi phí cơ hội.Deal có đáng làm so với việc giữ tiền ở phương án khác không?
Giá bán mục tiêuMức giá để đạt tỷ suất sinh lời hằng năm mà Anh/Chị yêu cầu.Muốn đạt mục tiêu thì thị trường phải trả bao nhiêu?
Biên an toànKhoảng cách giữa giá thị trường dự phóng và hòa vốn kinh tế.Nếu thị trường hoặc chi phí sai lệch, mình còn bao nhiêu đệm?

2.2. Khối CÒN THIẾU BAO NHIÊU?

Khối này biến một khái niệm tỷ lệ thành số tiền tuyệt đối: giá có thể bán đang cách sàn kinh tế bao nhiêu và còn thiếu bao nhiêu để đạt giá mục tiêu. Đây là câu hỏi trực tiếp để đàm phán lại giá mua hoặc cắt chi phí.

2.3. Ba kịch bản

Thận trọng

Bán chậm hơn, lãi suất cao hơn, tăng giá thấp hơn hoặc âm.

Cơ sở

Giả định chính đang dùng trong S01.

Tích cực

Dùng để thấy upside, không dùng để hợp thức hóa một deal yếu.

Nguyên tắc phòng thủNếu kịch bản thận trọng làm dự án rơi vào mất tiền thật hoặc thiếu thanh khoản, phải coi đó là rủi ro thật — không phải chỉ là một cột trong Excel.

3. Quy ước nhập liệu · tránh sai ngay từ đầu

3.1. Chỉ nhập ô màu vàng

  • Ô vàng: giả định đầu vào do người dùng xác minh và nhập.
  • Ô trắng/xám: công thức, không sửa.
  • Ô đỏ hoặc cảnh báo CHƯA NHẬP: dữ liệu bắt buộc còn thiếu; file chưa cho phép đọc kết luận.
  • Nếu khoản chi phí bằng 0 thật: gõ 0. Đừng để trống.

3.2. Đơn vị tiền

Đơn vịĐơn vị mặc định là TRIỆU ĐỒNG. Ví dụ: 3 tỷ đồng nhập 3000; 350 triệu nhập 350; 1,5 triệu nhập 1.5.

3.3. Ba nguyên tắc giả định

  1. Giá thị trườngNhập mức thực tế có khả năng giao dịch, không dùng giá rao cao nhất.
  2. Tăng giá kỳ vọngĐể 0 là trạng thái phòng thủ chuẩn. Chỉ nhập tăng giá khi Anh/Chị thật sự có luận cứ.
  3. Lãi suấtDùng lãi suất sau ưu đãi / lãi suất Anh/Chị phải chịu trong phần lớn thời gian nắm giữ, không chỉ dùng lãi quảng cáo năm đầu.

3.4. Khi số không tự nhảy

Tính lại trong ExcelBấm F9 (Windows) hoặc Cmd+= (Mac), hoặc vào Formulas -> Calculation Options -> Automatic. Không khuyến nghị dùng Numbers hoặc Google Sheets để phát cho học viên vì cơ chế khóa ô của Excel có thể không được giữ đầy đủ.

4. Nhánh 1-2 · S01 NHẬP LIỆU

Sheet S01 nhập liệu nhánh 1 và 2
Hình 2 - S01: vùng nhập liệu của nhánh 1 và 2

4.1. Khối A — Chi phí đầu vào lúc mua

  • Giá mua theo hợp đồng / giá thực tế thỏa thuận.
  • Lệ phí trước bạ và hệ số giá tính lệ phí.
  • Công chứng, thẩm định, cấp sổ.
  • Môi giới mua, đo vẽ, đi lại, thẩm tra.
  • Thuế TNCN nếu bên mua nhận chịu thay theo thỏa thuận.

Khối B, C và G của S01

4.2. Khối B — Xây dựng / cải tạo

NHÁNH 1Mua - giữ - bán lại

Để dự toán xây dựng = 0.

NHÁNH 2Mua - xây/sửa - bán

Nhập dự toán, dự phòng, thời điểm bắt đầu và số tháng thi công.

Dự phòng xây dựngKhông nên mặc định 5%.
Loại hồ sơ / công trìnhDự phòng
Hồ sơ kỹ5-8%
Nhà nhỏ8-12%
Sửa nhà cũ12-15%
Nhiều ẩn sốcó thể cần 15-20%

4.3. Khối C — Vốn vay

  • Số tiền vay.
  • Lãi suất sau ưu đãi.
  • Mô hình nhánh 1-2 giả định trả lãi hàng tháng và gốc khi bán. Nếu khoản vay trả gốc đều, cần tự kiểm tra nhu cầu tiền mặt hàng tháng ngoài mô hình giá.

4.4. Khối G — Chi phí khoản vay

Đây là phần thường bị bỏ quên: phí thu xếp, thẩm định giá, công chứng thế chấp, đăng ký giao dịch bảo đảm, phí trả nợ trước hạn và phí giải chấp. File cố tình không điền thay những khoản ngân hàng có thể thay đổi.

Không hỏi ngân hàng = chưa có mô hìnhNếu chưa biết một khoản phí, hãy để trống để file cảnh báo. Chỉ gõ 0 khi đã xác nhận khoản đó thực sự bằng 0.

5. S02 · Sáu con số lõi của thương vụ mua để bán lại

Sheet S02 bản đồ hòa vốn
Hình 3 - S02: Bản đồ hòa vốn

5.1. Cách đọc từ 1 đến 6

#Chỉ sốCách đọc
1Giá muaĐiểm xuất phát.
2Tổng chi phí trước khi bánGiá mua + thuế/phí + xây/sửa + lãi vay + chi phí giữ. Gốc vay là nguồn vốn, không phải chi phí.
3Hòa vốn tiền mặtSàn để không mất tiền thật.
4Hòa vốn kinh tếSàn để không mất chi phí cơ hội. Đây là mốc phải vượt.
5Giá bán mục tiêuMức giá để đạt IRR mục tiêu.
6Giá thị trường dự phóngGiá có thể bán theo giả định thị trường và thời gian nắm giữ.

Ba vùng quyết định · biên an toàn

5.2. Ba vùng quyết định

VÙNG 1Dưới hòa vốn tiền mặt

Mất tiền thật.

VÙNG 2Trên hòa vốn tiền mặt nhưng dưới hòa vốn kinh tế

Có thể nhìn như có lãi, nhưng hiệu quả sử dụng vốn chưa đạt. Đây là LỖ KINH TẾ.

VÙNG 3Trên hòa vốn kinh tế

Bắt đầu có giá trị kinh tế; vẫn cần so với giá mục tiêu và biên an toàn.

Hòa vốn tiền mặtsàn không mất tiền thật
Hòa vốn kinh tếmốc phải vượt
Giá bán mục tiêuđạt IRR mục tiêu
Giá thị trường dự phóngso với hòa vốn kinh tế = biên an toàn

5.3. Biên an toàn

File dùng biên an toàn so với hòa vốn kinh tế. Ngưỡng thực tế phải tăng khi:

Đòn bẩy cao

Thanh khoản thấp

Pháp lý chưa hoàn tất

Tài sản khó định giá

6. S03 và S04 · Thời gian và kịch bản

6.1. S03 — Đường hòa vốn theo thời gian

Mỗi tháng giữ thêm làm phát sinh lãi vay, chi phí nắm giữ và chi phí cơ hội. S03 cho thấy giá sàn tăng theo thời gian và xác định tháng bắt đầu NGUY HIỂM / LỖ KINH TẾ.

Ý nghĩaMột bất động sản không đổi giá nhưng Anh/Chị giữ lâu hơn vẫn có thể trở thành một thương vụ xấu hơn. Thời gian là một chi phí.

6.2. S04 — Ba kịch bản ra quyết định

Sheet S04 ba kịch bản
Hình 5 - S04: Thận trọng / Cơ sở / Tích cực
Không chỉnh cột Cơ sởKhông chỉnh cột Cơ sở nếu muốn giữ đúng dữ liệu đang nhập. Hãy dùng cột Thận trọng và Tích cực để stress-test các giả định quan trọng.

7. Nhánh 3 · Mua BĐS để cho thuê (S05)

Sheet S05 mô hình dòng tiền cho thuê
Hình 6 - S05: mô hình dòng tiền cho thuê

7.1. Chuỗi dòng tiền chuẩn

GPR− trống phòng / nợ xấu
EGI− chi phí vận hành
NOI− quỹ CAPEX + thuế
CFADS− nghĩa vụ nợ
Sau nợdòng tiền sau nợ

Đọc dòng tiền cho thuê

Thuật ngữÝ nghĩa ngắn
GPRDoanh thu tối đa nếu kín 100%.
EGIDoanh thu thực thu sau vacancy và bad debt.
NOILãi vận hành chuẩn; chưa trừ CAPEX, thuế và nợ.
CFADSTiền còn lại để trả nợ sau CAPEX reserve và thuế.
Debt serviceGốc + lãi phải trả trong năm.
Cash flow after debtTiền thật còn lại sau trả nợ.

7.2. Ba chỉ số phải đi cùng nhau

DSCR

CFADS / nghĩa vụ nợ. <1: phải bù tiền túi. 1,0-1,25: mỏng. >=1,25: bắt đầu có đệm cho nghĩa vụ nợ.

Cash-on-Cash

Dòng tiền sau nợ / vốn chủ. Cho biết tiền mặt thực nhận mỗi năm trên vốn tự có.

Tỷ lệ lấp đầy hòa vốn

>100% nghĩa là kín 12/12 tháng vẫn âm dòng tiền; 85-100% rất mong manh; dưới 70% thường mới có đệm thật.

7.3. Đừng đọc Payback một mình

Payback thô dễ gây kết luận saiKhi khoản vay đang trả gốc, một phần tiền trả nợ đang chuyển thành vốn chủ sở hữu. Vì vậy file tách thêm phần gốc đã trả và LỢI ÍCH KINH TẾ THẬT mỗi năm để tránh kết luận sai từ payback thô.

8. Nhánh 4 · Phân lô (S06)

Sheet S06 hòa vốn theo sản lượng số nền
Hình 7 - S06: hòa vốn theo sản lượng số nền

8.1. Không hòa vốn theo thời gian — mà theo SỐ NỀN

FC là toàn bộ chi phí cố định của dự án. Mỗi nền tạo ra một mức lãi gộp sau thuế theo giá bán, hoa hồng và chi phí biến đổi. Số nền hòa vốn N* = FC / lãi gộp mỗi nền.

Đọc số lẻ đúngNếu N* = 6,47 nền, dự án bắt đầu vượt hòa vốn trong quá trình bán nền thứ 7. Không nên nói “bán 7 nền mới hòa vốn, nền 8 mới lãi”.

Biên sản lượng · trả xong nợ · chủ thể

8.2. Biên an toàn sản lượng

Biên càng thấp, dự án càng nhạy với ế nền hoặc chiết khấu. Nếu giảm giá 5-10% làm số nền phải bán tăng lên sát tổng nguồn cung, dự án đang rất yếu.

8.3. Câu hỏi sống còn — bán mấy nền thì trả xong nợ?

Mốc trả xong nợ thường đến trước điểm hòa vốn. Nó cho biết dự án có thể giảm áp lực tài chính sau khi bán bao nhiêu nền.

Bắt đầu bánnền thứ 1
Trả xong nợthường đến trước
Hòa vốn N*FC / lãi gộp mỗi nền
Bán hếttổng nguồn cung

8.4. Cá nhân và doanh nghiệp

Cá nhân

Mô hình áp thuế TNCN chuyển nhượng theo cơ chế hiện hành.

Doanh nghiệp

Không áp 2% TNCN trên giá bán; thuế TNDN tính trên lợi nhuận. Ô giảm 30% theo NQ 43/2026 chỉ bật khi doanh nghiệp thực sự đủ điều kiện.

Thuế không quyết định pháp lý phân lôĐiều kiện tách thửa, chuyển mục đích, hạ tầng và hồ sơ vẫn phải kiểm tra theo quy định địa phương tại thời điểm thực hiện.

9. Nhánh 5 · Thuê rồi cho thuê lại (S08)

Sheet S08 thuê vào vận hành cho thuê lại
Hình 8 - S08: thuê vào - vận hành - cho thuê lại

9.1. Ba con số quyết định

Chỉ sốCách đọc
Tháng hòa vốnBao lâu để thu hồi phần vốn setup + cọc theo logic của mô hình.
Lấp đầy hòa vốnCông suất tối thiểu để không bù tiền hàng tháng.
Biên thời gianThời hạn hợp đồng gốc - tháng hòa vốn. Âm = hợp đồng hết trước khi lấy lại vốn.

Tiền trả trước · kịch bản · hợp đồng

9.2. Vì sao không cộng tiền trả trước hai lần vào Payback?

Tiền thuê trả trước là dòng tiền đã thanh toán cho các tháng đầu. Trong những tháng đó Anh/Chị không phải trả lại tiền thuê lần nữa; lợi nhuận tháng trong mô hình đã trừ tiền thuê. Nếu cộng tiền trả trước thêm một lần vào tử số payback sẽ bị tính hai lần.

9.3. Ba kịch bản bắt buộc

Lấp đầy thấp

Lấp đầy thấp hơn dự kiến.

Giá phòng thấp

Giá phòng thấp hơn dự kiến.

Chủ nhà lấy lại sớm

Chủ nhà lấy lại tài sản sớm / mất cọc / thời gian khai thác ngắn.

Cờ đỏ số 1Hợp đồng thuê gốc phải cho phép cho thuê lại. Nếu không có quyền này, mô hình tài chính tốt đến đâu cũng có thể vô nghĩa.

9.4. Checklist hợp đồng và vận hành

  • Quyền cho thuê lại được ghi rõ.
  • Điều khoản bồi thường khi chủ đơn phương chấm dứt.
  • Quy định của ban quản lý về lưu trú ngắn ngày.
  • Đăng ký kinh doanh/lưu trú, khai báo lưu trú và PCCC theo mô hình cụ thể.
  • Năng lực kiếm khách thật: kênh bán, review, website, OTA.

10. Nhánh 6 · Xây để cho thuê (S09)

S09 đi từ mua đất, xây, khai thác đến thoát tài sản.

10.1. Đây là nhánh phức tạp nhất

Nhánh 6 ghép rủi ro của xây dựng và rủi ro của tài sản dòng tiền. Trong thời gian xây chưa có doanh thu nhưng lãi vay vẫn chạy; sau khi khai thác phải đồng thời kiểm tra DSCR và đường thoát.

Mua đấtnhà cũ / đất
Xâychưa có doanh thu, lãi vẫn chạy
Khai thácDSCR · yield on cost
Thoátgiá thoát hòa vốn

10.2. Ba KPI vận hành

  • DSCR: CFADS có đủ trả nợ không?
  • Yield on cost: NOI chuẩn / tổng vốn dự án. Nếu yield thấp hơn chi phí vay, đòn bẩy có thể đang ăn ngược hiệu quả.
  • Cash-on-Cash: dòng tiền sau nợ / vốn chủ.

10.3. Ba KPI đường thoát

  • Giá bán hòa vốn kinh tế tại năm thoát.
  • Giá bán mục tiêu để đạt IRR yêu cầu.
  • Biên an toàn giữa giá thị trường dự phóng và giá hòa vốn kinh tế.
Một deal có thể “dòng tiền ổn” nhưng vẫn lỗ khi thoátDSCR tốt chỉ cho biết tài sản có khả năng trả nợ. Nó không chứng minh tổng vốn đầu tư và giá thoát tạo ra lợi nhuận kinh tế đủ tốt.

10.4. Kịch bản thận trọng

Stress-test đồng thời ba biến: lấp đầy thấp, vượt dự toán xây dựng và lãi suất tăng. Nếu kịch bản này buộc phải bù tiền túi, cần có quỹ dự phòng thanh khoản đủ lớn trước khi triển khai.

11. BAO_CAO · xuất bản tóm tắt cho từng thương vụ

Sheet BAO_CAO báo cáo phân tích hòa vốn
Hình 10 - BAO_CAO: tóm tắt, kết luận điều hành và khuyến nghị

11.1. Chọn nhánh

Tại ô chọn nhánh trên BAO_CAO, nhập số 1-6. Báo cáo tự đổi bộ KPI và khuyến nghị phù hợp với từng chiến lược.

11.2. Cách đọc màu

Đỏ

Không đạt / lỗ / cần xử lý điểm nghẽn trước khi làm.

Vàng - cam

Thận trọng / biên mỏng / cần stress-test sâu hơn.

Xanh

Chỉ số đang có đệm theo ngưỡng của mô hình — không đồng nghĩa chắc chắn đầu tư.

11.3. Xuất PDF cho khách hàng / học viên

Điền Tên dự án, Người lập và Ghi chú; chọn đúng nhánh; kiểm tra kết luận; sau đó File -> Print / Export PDF. BAO_CAO được thiết kế làm bản tóm tắt, còn dữ liệu chi tiết vẫn nằm ở sheet của từng nhánh.

Không cắt rời báo cáo khỏi dữ liệu gốcKhi ra quyết định giá trị lớn, luôn giữ bản Excel có dữ liệu đầu vào và kịch bản để truy lại giả định. Một trang PDF không đủ để kiểm toán toàn bộ thương vụ.

12. Thuế và pháp lý 2026 · cách dùng đúng trong file

Tham số thuế và căn cứ pháp lý nằm ở sheet S07.

12.1. Các mốc file đang sử dụng

Nội dungTham số / nguyên tắcGhi chú sử dụng
Chuyển nhượng BĐS cá nhânTNCN 2% giá chuyển nhượngGiá tính thuế có thể bị điều chỉnh theo bảng giá đất / quy định chi tiết nếu giá hợp đồng thấp.
Hộ/cá nhân kinh doanhNgưỡng không phải chịu thuế: 1 tỷ đồng/nămTính theo cá nhân, không phải mỗi BĐS được 1 tỷ.
NQ 43/2026/QH16Giảm 30% TNCN/TNDN phải nộp cho đối tượng đủ điều kiện doanh thu <=10 tỷ/nămÁp dụng kỳ tính thuế 2026-2027; không áp cho GTGT.
Cho thuê BĐSCơ chế TNCN và GTGT theo loại hoạt độngLưu trú khác với cho thuê BĐS dài hạn.
Phân lô doanh nghiệpTNDN trên lợi nhuận; GTGT xử lý theo quy định doanh nghiệpCần kế toán xác nhận cho giao dịch cụ thể.
Cảnh báo pháp lýThuế, phí, bảng giá đất và quy định địa phương có thể thay đổi. Sheet S07 là tham số hỗ trợ mô hình, không thay thế ý kiến của cơ quan thuế, kế toán hoặc luật sư cho một giao dịch cụ thể.

Nguồn chính thức đã đối chiếu

12.2. Nguồn chính thức đã đối chiếu đến 17/09/2026

Văn bản / nội dungNguồn
Nghị định 141/2026/NĐ-CP - nâng ngưỡng doanh thu không phải chịu thuế lên 1 tỷ đồngNguồn Chính phủ
Nghị quyết 43/2026/QH16 - giảm 30% TNCN/TNDN cho đối tượng đủ điều kiệnNguồn Chính phủ
Quy định TNCN 2% đối với chuyển nhượng BĐSNguồn Chính phủ
Dự thảo hướng dẫn chi tiết NQ 43 đang được xây dựng trong tháng 9/2026Nguồn Chính phủ
Cập nhật 21/09/2026Nghị quyết 278/NQ-CP ngày 18/09/2026 yêu cầu hoàn thiện các dự án Luật Đất đai, Luật Nhà ở và Luật Kinh doanh bất động sản (sửa đổi). Đây là hồ sơ dự án luật đang trong quá trình hoàn thiện/trình Quốc hội, chưa dùng để thay thế quy định hiện hành trong mô hình. Khi văn bản mới được ban hành và có hiệu lực, cập nhật nguồn tham chiếu trong file trước, sau đó mới điều chỉnh tham số.

13. Từ điển KPI · hiểu đúng trước khi dùng

Nghĩa của từng thuật ngữ trong phạm vi công cụ này.
Thuật ngữÝ nghĩa trong công cụ
Hurdle rateMức sinh lời tối thiểu chấp nhận được / chi phí cơ hội của vốn.
IRRTỷ suất sinh lời nội bộ hằng năm của dòng tiền.
XIRRIRR có xét ngày/thời điểm dòng tiền thực tế.
NPVGiá trị hiện tại ròng; hòa vốn kinh tế tương ứng NPV = 0 ở hurdle rate.
GPRGross Potential Rent - doanh thu thuê tối đa nếu kín 100%.
EGIEffective Gross Income - doanh thu thực thu sau trống và nợ xấu.
NOINet Operating Income - lãi vận hành chuẩn trước CAPEX, thuế và nợ.
CFADSCash Flow Available for Debt Service - dòng tiền sẵn sàng trả nợ.
DSCRCFADS / nghĩa vụ nợ. Thước đo sức chịu nợ.
Thuật ngữÝ nghĩa trong công cụ
Cash-on-CashDòng tiền sau nợ / vốn chủ.
Cap rateNOI / giá trị hoặc tổng vốn; dùng so tài sản cho thuê.
Debt yieldNOI / dư nợ; chỉ số ngân hàng dùng để nhìn rủi ro tài sản.
OERChi phí vận hành / doanh thu thực thu.
CAPEXChi phí đầu tư/thay thế lớn, không phải chi phí vận hành thường xuyên.
FCFixed Cost - chi phí cố định.
Biên an toànKhoảng đệm giữa giá/khả năng hiện tại và điểm hòa vốn kinh tế.
PaybackThời gian hoàn vốn; không nên đọc tách khỏi cấu trúc nợ và giá trị tài sản.

14. 12 sai lầm thường gặp khi dùng file

#Sai lầm hay gặpCách hiểu đúng
1Dùng giá rao thay giá có thể bánGiá rao là kỳ vọng của người bán; mô hình cần giá giao dịch khả thi.
2Để trống chi phí vì chưa biếtFile coi trống là CHƯA NHẬP. Hãy đi xác minh; nếu không có thật thì gõ 0.
3Dùng lãi suất ưu đãi năm đầu cho cả dự ánHãy dùng chi phí vay thực tế sau ưu đãi hoặc stress-test lãi suất.
4Cho rằng gốc vay là chi phíGốc vay là nguồn vốn; lãi vay và phí vay mới là chi phí.
5Chỉ nhìn lợi nhuận tuyệt đốiPhải nhìn thời gian và vốn chủ: 300 triệu trong 6 tháng rất khác 300 triệu trong 4 năm.
6Nhìn NOI nhưng bỏ nợNOI tốt chưa chắc CFADS/DSCR tốt.
7Nhìn DSCR nhưng bỏ đường thoátTài sản trả nợ được vẫn có thể lỗ kinh tế khi bán.
8Lấy 100% lấp đầyLuôn dùng tỷ lệ lấp đầy thật và kịch bản thấp hơn.
9Không trích quỹ CAPEXDòng tiền sẽ bị thổi phồng nếu bỏ chi phí thay thế thiết bị/sửa lớn.
10Phân lô nhưng chỉ nhìn số nền bán hếtCần biết số nền hòa vốn và số nền trả xong nợ.
11Thuê lại nhưng bỏ điều khoản chủ lấy lại nhàRủi ro hợp đồng có thể lớn hơn rủi ro vận hành.
12Dùng kịch bản tích cực để tự thuyết phụcKịch bản tích cực là upside, không phải lý do để mua một deal yếu.
Dùng trước khi bấm “xuống tiền”

15. Checklist trước khi bấm “xuống tiền”

15.1. Dữ liệu

  • Đã nhập đủ mọi ô vàng; không còn cảnh báo dữ liệu thiếu.
  • Giá thị trường là giá có thể giao dịch, có bằng chứng so sánh.
  • Chi phí mua, bán, pháp lý, môi giới, xây sửa và phí vay đã được hỏi thật.
  • Lãi suất dùng trong mô hình phản ánh giai đoạn sau ưu đãi.

15.2. Tài chính

  • Biết rõ hòa vốn tiền mặt và hòa vốn kinh tế.
  • Biết biên an toàn hiện tại và biên trong kịch bản thận trọng.
  • Nếu có vay: biết nghĩa vụ nợ, DSCR hoặc áp lực tiền mặt hàng tháng.
  • Biết thời điểm cần tiền bổ sung nếu dự án chậm bán / chậm khai thác.

15.3. Pháp lý và vận hành

  • Pháp lý tài sản và điều kiện chuyển nhượng/tách thửa/xây dựng đã được thẩm tra.
  • PCCC, giấy phép, hoàn công được tính vào cả tiền và thời gian khi có xây/khai thác.
  • Thuế được đối chiếu theo đúng chủ thể: cá nhân hay doanh nghiệp.
  • Đã có ít nhất một đường thoát thực tế: bán cho ai, ở mức giá nào, trong bao lâu.

15.4. Quyết định

Chỉ xuống tiền khiAnh/Chị có thể giải thích thương vụ bằng số trong 3 câu:

1Giá mua · tổng vốn

Tôi mua ở giá nào và tổng vốn bao nhiêu.

2Hòa vốn · kịch bản xấu

Mốc hòa vốn kinh tế và kịch bản xấu là gì.

3Đường thoát

Tôi thoát bằng cách nào nếu thị trường không đi theo kỳ vọng.

16. Phạm vi sử dụng và miễn trừ trách nhiệm

Tài liệu này hướng dẫn cách sử dụng công cụ Excel. Công cụ hỗ trợ tham khảo và ra quyết định trên cơ sở dữ liệu do người dùng cung cấp; không phải cam kết về kết quả đầu tư.
  • Không phải chứng thư thẩm định giá và không thay thế chứng thư của tổ chức có chức năng.
  • Không dùng như căn cứ duy nhất cho vay vốn, thế chấp, kê khai thuế, giải quyết tranh chấp hoặc thủ tục pháp lý.
  • Kết quả thay đổi khi dữ liệu, giả định, thị trường, lãi suất, thuế/phí hoặc pháp luật thay đổi.
  • Không thay thế việc khảo sát thực địa, kiểm tra hồ sơ gốc và thẩm tra pháp lý chuyên sâu.
  • Với giao dịch lớn hoặc vấn đề phức tạp, nên tham vấn luật sư, kế toán/chuyên gia thuế, tổ chức thẩm định giá và chuyên gia có chức năng phù hợp.
Quyết định cuối cùngQuyết định đầu tư cuối cùng thuộc về người dùng. Vai trò của công cụ là cung cấp thêm góc nhìn, dữ liệu, ngưỡng tài chính và sự phản biện để quyết định có cơ sở hơn.

16.1. Phiên bản và cập nhật

Tài liệu này dùng cho bản hiện hành, cập nhật tháng 09/2026. Khi có thay đổi pháp luật, thuế, phí, bảng giá đất hoặc mô hình Excel, cần sử dụng tài liệu mới tương ứng.

16.2. Thông tin sản phẩm

APH EDU - Học viện Đầu tư Thực chiến
Triết lý: An toàn trước - lợi nhuận sau.
Website đào tạo: hoc.duongdinhchau.vn

Đọc trước khi dùng số liệu của file để ra quyết định

Lưu ý khi sử dụng bộ công cụ này

Bộ công cụ và tài liệu này được biên soạn trong khuôn khổ chương trình đào tạo của APH EDU, nhằm giúp Anh/Chị có thêm góc nhìn định lượng và một khung kỷ luật giá trước khi xuống tiền. Nó không thay thế quyết định của Anh/Chị. Có năm nội dung Anh/Chị cần nắm rõ.
  • Đây là công cụ mô phỏng tài chính, không phải chứng thư thẩm định giá. Kết quả trong file không có giá trị làm căn cứ chính thức để vay vốn, thế chấp, kê khai thuế, giải quyết tranh chấp hay thực hiện thủ tục pháp lý; cũng không thay thế ý kiến của luật sư, kế toán/thuế, tổ chức thẩm định giá và khảo sát thực địa.
  • Kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào số liệu và giả định Anh/Chị nhập. File không tự kiểm chứng giá mua, chi phí, lãi suất, giá thị trường hay tỷ lệ lấp đầy. Số liệu trong file mẫu chỉ để học cách dùng, không phải benchmark thị trường. Đầu vào sai thì điểm hòa vốn sai theo, dù bảng tính vẫn cho ra một con số trông rất chắc chắn.
  • Không cam kết kết quả, không cam kết lợi nhuận. Hòa vốn, giá bán mục tiêu, IRR, DSCR, biên an toàn đều là ước tính theo giả định tại thời điểm tính. Diễn biến thị trường, thay đổi chính sách, tiến độ hồ sơ và kết quả đàm phán có thể làm thực tế khác đi. Không nội dung nào trong tài liệu này là cam kết một mức lợi nhuận cụ thể, hay lời khuyên đầu tư / pháp lý / thuế cho trường hợp riêng của Anh/Chị.
  • Tham chiếu pháp lý và thuế có thời hạn. Nguồn tại sheet S07 được đối chiếu đến 17/09/2026 và có thể đã thay đổi. Điều kiện tách thửa, chuyển mục đích theo quy định địa phương tại thời điểm thực hiện; nghĩa vụ thuế phụ thuộc chủ thể — phải xác minh lại cho từng tài sản và từng chủ thể cụ thể.
  • Trách nhiệm và giới hạn. Quyết định đặt cọc, ký hợp đồng, vay vốn và triển khai dự án là quyết định của Anh/Chị. Trong phạm vi pháp luật cho phép, đơn vị phát hành không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại gián tiếp, mất cơ hội hoặc lợi nhuận kỳ vọng phát sinh từ việc sử dụng công cụ. Không nội dung nào ở đây nhằm hạn chế các quyền của Anh/Chị được pháp luật bảo vệ.
Quyết định cuối cùng thuộc về Anh/ChịVai trò của bộ công cụ và của tôi là cung cấp thêm dữ liệu, khung kỷ luật và sự phản biện — để Anh/Chị có cơ sở quyết định tốt hơn, chứ không phải để thay Anh/Chị quyết định.
Đơn vị phát hành: Công ty Cổ phần Học viện Giáo dục Đào tạo An Phát Hưng · MST 0109916136 — thương hiệu APH EDU
Biên soạn: Dương Đình Châu · Tài liệu đào tạo dùng kèm mô hình, tháng 9/2026
Tài liệu dành cho học viên khóa học; vui lòng không sao chép, phát hành lại hoặc thương mại hoá khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản. © 2026 APH EDU.

AN TOÀN TRƯỚC
LỢI NHUẬN SAU

Dương Đình Châu · Bản đồ hòa vốn BĐS · 6 chiến lược đầu tư

Hướng dẫn sử dụng · tháng 9/2026

XEM CÔNG CỤ EXCEL & GIÁ → Hướng dẫn đọc miễn phí · file Excel và bản PDF dành cho học viên