“Tôi có đủ quyền khai thác, có sống được về dòng tiền, và tôi được phép trả tối đa bao nhiêu tiền thuê gốc?”
Đọc mục 1, 3, 5, 6, 7; sau đó mở file và làm theo.
Đọc thêm mục 8, 9, 11 và 14.
Đọc kỹ mục 11, 14, 15 trước khi chỉnh phiên bản.
Quyền cho thuê lại; chủ thể ký; mục đích/công năng; quyền cải tạo/chia ô; PCCC; biển hiệu; hạ tầng; hợp đồng khách; tư cách KDBĐS.
NLA thực cho thuê; effective rent; occupancy hòa vốn; rent-up; OPEX; cash trough; tiền phải bơm thêm.
Vốn chủ ban đầu; tổng tiền phải chuẩn bị; payback; IRR; kịch bản xấu/cơ sở/tốt; nghĩa vụ cuối kỳ.
Giá thuê gốc tối đa theo GOP, hoàn vốn và IRR; lấy mức thấp nhất làm MASTER RENT TRẦN để đàm phán.
| # | Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | Vốn chủ ban đầu | Số vốn chủ phải bỏ ngay theo cấu trúc tài trợ. |
| 2 | Tổng tiền phải chuẩn bị | Vốn ban đầu + toàn bộ tiền chủ phải bơm thêm trong quá trình vận hành. |
| 3 | Occupancy hòa vốn | Tỷ lệ lấp đầy tối thiểu để mô hình không tiếp tục “ăn” vào két. |
| 4 | IRR & Payback | IRR vốn chủ và khả năng hoàn vốn trong thời hạn thuê. |
| 5 | MASTER RENT TRẦN | Mức thuê gốc tối đa mà mô hình có thể chịu theo 3 tiêu chí. |
| Bước | Sheet | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | HV_1_NHAP_LIEU | Hợp đồng thuê gốc · CAPEX · rent-up · vốn · 9 cổng |
| 2 | 02_CoCauMatBang | NLA theo phân khu · giá thuê lại · occupancy · discount · phí DV · churn |
| 3 | 09_KiemTra_VanHanh | Leasing funnel + checklist đa chuyên gia trước khi ký / trước khai trương |
| 4 | HV_2_KET_QUA | Cổng pháp lý → hòa vốn → vốn → IRR/payback → giá thuê trần → kịch bản |
| 5 | 10_RentRoll | Khách thuê thật · diện tích · rent · cọc · công nợ · ngày hết hợp đồng |
| Sheet | Chức năng |
|---|---|
| 01_NhapNhanh | Khu kỹ thuật nhận dữ liệu từ sheet học viên + giả định nâng cao. |
| 03_VonDauTu | Cọc, trả trước, CAPEX, initial lease-up, working capital, nợ và vốn chủ. |
| 04_VanHanh | Unit economics tháng ổn định, spread/m², OPEX, payroll, turnover. |
| 05_HoaVon | Occupancy hòa vốn và giá thuê trần theo 3 tiêu chí. |
| 06_DongTien | Dòng tiền 120 tháng: rent-free, prepaid, escalation, cash timing, nợ, thuế, top-up, recoveries. |
| 07_KichBan | Xấu / cơ sở / tốt và stress test. |
| 08_Dashboard | Bảng kiểm soát tổng và nguồn số cho HV_2. |
| 96_QuetGiaThue | Quét nhiều mức master rent để tìm vùng giá trần. |
| 97–98–99 | Tham số chính sách · nguồn cập nhật · lịch sử phiên bản. |
| Nhóm | Ô | Cách hiểu / lấy số | Sai lầm hay gặp |
|---|---|---|---|
| A · Thương vụ | Tên, địa điểm, mô hình | CHIA NHỎ / NGUYÊN SÀN / HYBRID | Ghi đúng dự án để quản lý phiên bản. |
| A · Thương vụ | GFA / NLA | GFA theo hồ sơ/bàn giao; NLA là diện tích thực có thể cho thuê | Không lấy GFA làm NLA. NLA phải khớp sheet 02. |
| A · Thương vụ | Giá thuê gốc | Theo m² hoặc trọn gói; phí dịch vụ chủ nhà/BQL nhập riêng nếu chưa gồm | Nhầm giá thuê gốc với tổng occupancy cost. |
| A · Thương vụ | Cọc / trả trước | Theo hợp đồng; cọc là khoản thu hồi có rủi ro, trả trước là cash timing | Không coi trả trước là chi phí hai lần. |
| A · Thương vụ | Rent-free | Số tháng miễn tiền thuê | Nên so với số tháng setup; hết rent-free mà chưa mở vẫn có cash out. |
| A · Thương vụ | Escalation | % tăng rent và chu kỳ tăng | Kỳ trả tiền có thể vắt qua ngày tăng giá; engine xử lý theo tháng. |
| A · Thương vụ | Setup / handback | Số tháng thi công và chi phí hoàn trả cuối kỳ | Đừng nhập setup = 0 chỉ vì “nhận là cho thuê được ngay”. |
| B · Occupancy | Occupancy | Occupancy ban đầu, tháng ổn định, churn | Không mặc định mở cửa là 100%. |
| B · Occupancy | Rent-up cost | Commission, fit-out allowance, pháp lý/admin mỗi lease mới | Phải tính cả lớp khách đầu tiên và khách thay thế. |
| B · Occupancy | OPEX | DV trực tiếp, điện nước, marketing, admin, compliance, common fixed | Chi phí cố định cần có escalation theo năm. |
| Ô | Đơn vị | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Cải tạo cơ bản | VND/m² NLA | Sàn, trần, sơn, hoàn thiện cơ bản. |
| Chia ô + MEP/HVAC | VND/m² NLA | Vách, điện, điều hòa, cấp thoát nước, đo đếm; lấy BOQ/báo giá. |
| Nội thất/khu chung | VND | Reception, khu chung, furniture cố định. |
| Access/CCTV/IT/đo đếm | VND | Khóa, camera, mạng, hệ thống đo đếm. |
| Môi giới thuê gốc/key money | VND | Nhập 0 nếu không có; không giấu vào “chi phí khác”. |
| Pre-opening | VND | Payroll + marketing trước khai trương. |
| Dự phòng setup | % CAPEX | Nên có cho rủi ro BOQ/phát sinh. |
| Working capital | tháng fixed cash | Két để sống qua ramp-up và kỳ thanh toán rent. |
| Vốn vay | % tổng vốn | Model mặc định có thể áp lên cả cọc, trả trước và working capital — phải chỉnh theo nguồn vốn thật. |
| Mục tiêu | Payback, IRR, biên GOP | Đặt trước khi xem kết quả; đừng hạ mục tiêu chỉ để “đẹp số”. |
| # | Cổng |
|---|---|
| 1 | Quyền cho thuê lại |
| 2 | Chủ thể ký & hồ sơ tài sản |
| 3 | Mục đích / công năng |
| 4 | Quyền cải tạo / chia ô / MEP-HVAC |
| 5 | Biển hiệu / mặt tiền / wayfinding |
| 6 | PCCC |
| 7 | Điện / HVAC / nước / tải sàn / giờ vận hành |
| 8 | Mẫu HĐ thuê lại / cọc / công nợ / hóa đơn |
| 9 | Tư cách / chủ thể kinh doanh BĐS |
Tổng các phân khu phải khớp NLA dự án; chênh NLA khác 0 là chưa xong.
Nhập giá CHƯA VAT theo đúng đơn vị VND/m²/tháng.
Phải phản ánh khả năng lấp đầy thật của từng loại diện tích.
Không chỉ nhìn giá chào; phải ra effective rent sau miễn/giảm.
Tách rõ phần thu hộ, phần doanh thu thật và phần chi phí thật.
Dùng để ước tính diện tích cần tái lấp và leasing cost định kỳ.
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| Diện tích cần tái lấp/tháng | NLA ổn định × churn quy đổi theo tháng. |
| Lead → site visit → proposal → deposit → handover | Chuỗi chuyển đổi thực tế; dùng để tính lead cần/tháng. |
| CAC / lease ký mới | Marketing + sales + môi giới quy đổi cho một hợp đồng mới. |
| SLA phản hồi lead | Thời gian phản hồi mục tiêu; chậm phản hồi làm giảm conversion. |
| Ngày lấp ô trống | KPI vận hành ảnh hưởng trực tiếp vacancy và doanh thu. |
| Khối | Cách đọc |
|---|---|
| 1 · Cổng pháp lý | TRẠNG THÁI TỔNG + số CRITICAL chưa đạt. Nếu chưa qua cổng: xử lý hồ sơ/điều khoản trước. |
| 2 · 5 con số | Vốn chủ ban đầu, occupancy hòa vốn, IRR, giá thuê trần; kèm tổng tiền phải chuẩn bị sau top-up. |
| 3 · Đọc nhanh | So occupancy dự kiến với hòa vốn; IRR với mục tiêu; payback với thời hạn; giá chủ với trần. |
| 4 · Giá thuê trần | Ba trần: GOP / hoàn vốn / IRR. MASTER RENT TRẦN = mức thấp nhất. |
| 5 · Ba kịch bản | Xấu / cơ sở / tốt cho net revenue, GOP, GOP margin và FCFE xấp xỉ. |
| 6 · Self-check | Nếu báo “CẢNH BÁO: CÓ Ô NỐI BỊ GHI ĐÈ”, dừng dùng kết quả và lấy lại file gốc. |
| Chỉ số | Kết quả mẫu |
|---|---|
| Vốn chủ ban đầu | 4.085,7 triệu đồng |
| Tổng tiền phải chuẩn bị | 4.921,7 triệu đồng (gồm bơm thêm khoảng 836,0 triệu) |
| Chi phí lấp đầy lớp khách đầu | 562,8 triệu đồng |
| Occupancy dự kiến / hòa vốn | 90,58% / 92,40% |
| IRR vốn chủ | −25,66%/năm |
| Payback | Không hoàn vốn trong hạn |
| Đáy tiền mặt trước bơm thêm | −127,5 triệu đồng |
| Trần theo GOP | 154,1 triệu/tháng |
| Trần theo hoàn vốn | 107,8 triệu/tháng |
| Trần theo IRR | 107,8 triệu/tháng |
| MASTER RENT TRẦN | 107,8 triệu/tháng |
| Giá chủ đang đòi trong mẫu | 220 triệu/tháng |
Occupancy dự kiến 90,58% vẫn thấp hơn hòa vốn 92,40%. Biên an toàn gần như không có.
Giá chủ 220 triệu cao hơn trần 107,8 triệu. Khoảng cách không thể chữa bằng vài phần trăm tăng giá thuê lại.
Vấn đề nằm ở economics từ đầu, không phải “chưa tối ưu quảng cáo”.
Chỉ nhìn 4,09 tỷ vốn ban đầu sẽ đánh giá thấp nhu cầu tiền thật.
| Chỉ số | Xấu | Cơ sở | Tốt |
|---|---|---|---|
| Net revenue | 313,378,315 | 409,644,856 | 451,633,454 |
| GOP sau occupancy cost | (119,357,793) | (4,420,695) | 40,989,975 |
| GOP margin | (38.1%) | (1.1%) | 9.1% |
| FCFE xấp xỉ | (152,316,283) | (37,379,184) | 8,031,486 |
| Đòn bẩy đàm phán | Tác động vào model | Cách dùng |
|---|---|---|
| Giảm master rent | Giảm occupancy cost, tăng GOP/IRR, nâng biên an toàn | So giá chủ với MASTER RENT TRẦN. |
| Tăng rent-free | Giảm cash burn trong setup/ramp-up | Nên ít nhất phủ một phần thời gian thi công thực tế. |
| Giảm cọc / trả trước | Giảm vốn ban đầu và áp lực két | Quan trọng với mô hình chia nhỏ cần CAPEX lớn. |
| Giảm escalation / kéo dài chu kỳ tăng | Giảm occupancy cost về cuối hợp đồng | Đặc biệt khi sub-rent tăng chậm hơn master rent. |
| Chủ nhà góp CAPEX | Chuyển bớt vốn chết khỏi bên thuê | Gắn với PCCC, HVAC, điện, thang máy, façade. |
| Kéo dài thời hạn / option gia hạn | Tăng thời gian thu hồi CAPEX | Phải có điều khoản gia hạn rõ, không chỉ “sẽ ưu tiên”. |
| Giảm handback obligation | Giảm nghĩa vụ cuối kỳ | Ghi rõ hiện trạng bàn giao lại và BOQ. |
| Break clause hợp lý | Giới hạn tail risk | Phải tính phí/đền bù chấm dứt sớm vào stress test. |
| Trường Rent Roll | Dùng để kiểm soát |
|---|---|
| Tenant / ô thuê / phân khu | Ai đang thuê đâu; không để “m² vô chủ”. |
| Diện tích NLA | Đối chiếu occupied m² với occupancy model. |
| Base rent / service fee | So effective rent thực với giả định sheet 02. |
| Cọc đang giữ | Theo dõi riêng như liability, không ghi doanh thu. |
| Ngày bắt đầu / hết hạn | Dự báo lease expiry, churn và diện tích cần tái lấp. |
| Tháng còn lại | Cảnh báo hợp đồng sắp hết. |
| Công nợ hiện tại | Đối soát bank – rent roll – hóa đơn/phiếu thu. |
| Ghi chú | Fit-out, miễn giảm, gia hạn, tranh chấp, cam kết đặc biệt. |
Độ lệch occupancy.
Sau discount/incentive, không chỉ giá chào.
Churn × NLA và lease expiry sắp tới.
Kiểm soát chi phí và tốc độ leasing.
| Test | Điều phải xảy ra |
|---|---|
| 1 · Reconcile tiền thuê | Tổng cash rent chi ra phải bằng tổng contractual rent theo lịch, kể cả escalation và kỳ cuối. |
| 2 · Test handback | Tăng chi phí hoàn trả +1 triệu → dòng tiền cuối kỳ phải giảm đúng 1 triệu. |
| 3 · Test occupancy | Giảm occupancy → doanh thu, GOP, cash flow và IRR phải xấu đi theo chiều hợp lý. |
| 4 · Test master rent | Tăng giá thuê gốc → IRR giảm, top-up tăng, giá trần không được tăng theo. |
| 5 · Test liên kết input | Thay một ô HV_1 → engine đổi tương ứng; self-check vẫn báo “CÁC Ô NỐI CHÍNH BÌNH THƯỜNG”. |
| 6 · Stress tháng cuối | Kiểm cọc chủ nhà, handback, dư nợ, recoveries, cash cuối kỳ và kỳ rent cuối. |
Model tính quản trị theo tháng và không mô hình chuyển lỗ sang kỳ sau; đây là giả định bảo thủ, không thay tax schedule thật.
Tỷ lệ vay có thể đang tính trên cả cọc, trả trước và vốn lưu động; thực tế ngân hàng có thể không tài trợ các khoản này.
Student Edition mới yêu cầu nhập giá cho thuê lại chưa VAT; chưa có engine VAT đầu ra riêng.
| Tình huống | Trả lời |
|---|---|
| Tôi nhập xong mà HV_2 vẫn đỏ | Kiểm tra 9 cổng trên HV_1 và các mục CRITICAL tại sheet 09; đỏ có thể là đúng, không phải lỗi file. |
| Tổng NLA báo lệch | Tổng NLA các phân khu ở sheet 02 phải bằng NLA trên HV_1. |
| Giá thuê trần ra rất thấp | Xem tiêu chí nào chặt nhất: GOP, payback hay IRR; kiểm occupancy, NLA, CAPEX, OPEX, lease-up cost và mục tiêu. |
| Payback hiện 999 | Nghĩa là không hoàn vốn trong hạn mô hình/hợp đồng. |
| IRR âm nhưng tháng ổn định có GOP dương | Có thể do CAPEX/cọc/lease-up lớn, cash timing xấu, escalation hoặc recoveries thấp; phải nhìn cả đời hợp đồng. |
| Két âm dù P&L có lãi | Chu kỳ trả rent, prepaid, trả nợ hoặc rent-up có thể làm cash timing âm. |
| Bên thuê chịu thuế thay chủ nhà | Bật đúng switch, nhập doanh thu BĐS khác của chủ nếu có; phân biệt giá chủ nhận NET với giá GROSS. |
| Giá thuê lại khách nói đã gồm VAT | Quy đổi về giá chưa VAT trước khi nhập sheet 02 theo quy ước Student Edition. |
| Tôi đổi số mà kết quả không đổi | Đảm bảo Calculation = Automatic; bấm F9/Cmd+= nếu cần. Nếu self-check cảnh báo, lấy lại file gốc. |
| Muốn làm nhiều phương án | Save As thành A/B/C. Đừng sửa qua lại trên một file rồi mất giả định nguồn. |
| Có thể dùng Google Sheets không? | Có thể import nhưng không khuyến khích cho bản chuẩn; dùng Excel/Excel 365 để giữ formatting và calculation nhất quán. |
| Thuật ngữ | Nghĩa trong file |
|---|---|
| GFA | Gross Floor Area — tổng diện tích thuê gộp theo hồ sơ/bàn giao. |
| NLA | Net Leasable Area — diện tích thực có thể cho khách thuê lại. |
| Occupancy | Occupied NLA / tổng NLA. |
| Effective rent | Giá thuê hiệu dụng sau discount/incentive, không chỉ giá chào. |
| Service fee | Phí dịch vụ thu/chi tách khỏi base rent khi mô hình cần. |
| Master rent | Tiền thuê gốc trả cho chủ nhà. |
| MASTER RENT TRẦN | Mức master rent tối đa thỏa điều kiện kiểm soát; lấy thấp nhất của GOP/payback/IRR. |
| GOP | Net revenue trừ chi phí vận hành trước khấu hao, lãi vay và thuế thu nhập. |
| Escalation | Lộ trình tăng master rent hoặc sub-rent theo kỳ. |
| Gross-up thuế chủ nhà | Khi chủ nhận ròng và bên thuê chịu/nộp thay, tính ngược chi phí thuế để ra cash rent thực trả. |
| Thuật ngữ | Nghĩa trong file |
|---|---|
| Payback | Tháng owner cash flow lũy kế bù được vốn chủ theo định nghĩa model. |
| IRR vốn chủ | Suất sinh lời nội bộ của dòng tiền vốn chủ trong đời hợp đồng. |
| Cash trough | Điểm tiền mặt thấp nhất trước khi chủ phải bơm thêm. |
| Top-up | Tiền chủ phải bơm thêm giữa kỳ để giữ két không âm. |
| Lease-up / rent-up | Giai đoạn tìm khách và lấp đầy diện tích. |
| Churn | Tỷ lệ diện tích/khách rời đi cần tái lấp trong năm. |
| CAC / lease mới | Chi phí acquisition cho một hợp đồng mới. |
| Fit-out allowance | Khoản hỗ trợ cải tạo/hoàn thiện cho khách thuê mới. |
| Handback | Nghĩa vụ hoàn trả mặt bằng cuối hợp đồng. |
| Rent-free | Thời gian miễn tiền thuê gốc. |
| Rent Roll | Sổ theo dõi tenant, NLA, rent, cọc, công nợ, ngày bắt đầu/hết hạn. |
| Chủ đề | Quy ước / điểm kiểm | Căn cứ |
|---|---|---|
| Quyền cho thuê lại | Bên thuê được cho thuê lại nếu bên cho thuê đồng ý. | BLDS 2015 – Điều 475 |
| Kinh doanh BĐS | Rà phạm vi áp dụng, chủ thể và hợp đồng theo mô hình cụ thể. | Luật 29/2023/QH15; NĐ 96/2024/NĐ-CP |
| PCCC | Rà theo hiện trạng sau fit-out, quy mô, công năng, layout và ngành hàng. | Luật 55/2024/QH15; NĐ 105/2025; NĐ 347/2026 |
| Cá nhân cho thuê BĐS | Ngưỡng 1 tỷ đồng/năm theo chính sách 2026. Khi thuộc diện chịu thuế: model quản trị dùng GTGT 5% doanh thu và TNCN 5% phần vượt ngưỡng. | NĐ 68/2026/NĐ-CP sửa bởi NĐ 141/2026/NĐ-CP |
| Thuế của bên thuê/đơn vị vận hành | Không hard-code một thuế suất cho mọi pháp nhân; dùng input hiệu dụng và phải lập tax schedule thật khi thẩm định. | Theo hồ sơ pháp nhân và quy định tại thời điểm thực hiện |
| Cọc khách | Theo dõi như liability, không ghi nhận doanh thu. | Nguyên tắc kế toán/quản trị của model |
| Nguồn | Đường dẫn |
|---|---|
| Luật Kinh doanh BĐS 29/2023/QH15 | https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=209624&pageid=27160&typegroupid=3 |
| Nghị định 347/2026/NĐ-CP (PCCC sửa đổi) | https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=219411&pageid=27160&typegroupid=4 |
| Nghị định 68/2026/NĐ-CP | https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=217111&orggroupid=2&pageid=27160 |
| Nghị định 141/2026/NĐ-CP — ngưỡng 1 tỷ | https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-nghi-dinh-so-141-2026-nd-cp-nang-nguong-doanh-thu-khong-phai-chiu-thue-len-1-ty-dong-119260504154326455.htm |
| BLDS 2015 — Điều 475 (tài liệu Bộ Tư pháp) | https://pbgdpl.moj.gov.vn/qt/tl-pbgdpl/Lists/Sach/Attachments/128/Tai%20lieu%20gioi%20thieu%20noi%20dung%20co%20ban%20BLDS%202015%20final.pdf |
| Nội dung | Điều kiện |
|---|---|
| Mục đích | Tài liệu và file Excel là công cụ đào tạo, mô phỏng và hỗ trợ thẩm định. Không phải báo cáo thẩm định giá, tư vấn đầu tư, tư vấn pháp lý, tư vấn thuế/kế toán, thiết kế PCCC, thiết kế xây dựng hoặc cam kết hiệu quả kinh doanh. |
| Không bảo đảm kết quả | Kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào dữ liệu đầu vào, giả định, điều khoản hợp đồng, khả năng lấp đầy, chi phí vận hành, nguồn vốn và quy định áp dụng. An Phát Hưng và tác giả không cam kết lợi nhuận, khả năng hoàn vốn, khả năng cho thuê hoặc khả năng được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận. |
| Trách nhiệm dữ liệu | Người dùng phải tự xác minh GFA/NLA, giá thuê gốc, giá thuê lại, CAPEX, OPEX, cọc, thuế, lãi vay, công năng, PCCC, quyền cho thuê lại và mọi thông tin khác từ hồ sơ/báo giá/bằng chứng thực tế. Dữ liệu mẫu không phải chuẩn thị trường. |
| Pháp luật và chính sách thay đổi | Nguồn được kiểm tra đến 18/09/2026. Văn bản có thể được sửa đổi, thay thế hoặc hướng dẫn khác sau ngày này. Trước khi ký hoặc giải ngân phải rà lại quy định hiện hành. |
| Xác minh chuyên môn | Trước khi ký hợp đồng hoặc bỏ vốn, người dùng nên có ý kiến của luật sư, kế toán/thuế, đơn vị PCCC – xây dựng và chuyên gia kỹ thuật phù hợp cho chính tài sản và mô hình khai thác đó. |
| Giới hạn trách nhiệm | Trong phạm vi pháp luật cho phép, tác giả/An Phát Hưng không chịu trách nhiệm thay cho quyết định của người dùng hoặc các thiệt hại phát sinh từ việc dùng file, dùng sai phiên bản, nhập sai dữ liệu, bỏ qua cảnh báo hoặc áp dụng mô hình ngoài phạm vi thiết kế. |
| Bản quyền & phiên bản | © 2026 An Phát Hưng – Dương Đình Châu. Tài liệu dùng cho học viên các khóa đào tạo của An Phát Hưng. Không sao chép, bán lại, phát hành lại hoặc chỉnh sửa thành sản phẩm khác khi chưa được phép. Khi có bản mới, phải đối chiếu lịch sử phiên bản trước khi sử dụng. |
Dương Đình Châu · Thuê & cho thuê lại mặt bằng kinh doanh
Hướng dẫn sử dụng · tháng 9/2026
XEM CÔNG CỤ EXCEL & GIÁ → Hướng dẫn đọc miễn phí · file Excel và bản PDF dành cho học viên