📖 HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG ĐẦY ĐỦ · 29 TRANG📖 ĐẦY ĐỦ · 29 TRANG Công cụ Excel bán riêng — xem giá →Xem công cụ & giá →

Thuê & cho thuê lại
mặt bằng kinh doanh

Bản đồ quyết định trước khi ký hợp đồng thuê · Hướng dẫn sử dụng
Một câu hỏi trước khi ký hợp đồng thuê

“Tôi có đủ quyền khai thác, có sống được về dòng tiền, và tôi được phép trả tối đa bao nhiêu tiền thuê gốc?”

CỬA 1Pháp lý / hợp đồng
CỬA 2Sống được về dòng tiền?
CỬA 3Đáng đầu tư?
CỬA 4Giá thuê trần
Kết quả không bắt đầu từ IRR — MÀ BẮT ĐẦU TỪ 4 CỬA
Biên soạn: Dương Đình Châu · APH EDU · tháng 9/2026
Dùng kèm file Excel: bản Excel của công cụ (17 sheet)
Pháp luật và thuế: kiểm tra đến ngày 18/09/2026, tham chiếu tại sheet 97/98. Phải xác minh lại cho tài sản và chủ thể thực tế.
Tài liệu đào tạo — không phải chứng thư thẩm định giá, không phải tư vấn đầu tư / pháp lý / thuế cho trường hợp cụ thể. Xem trang cuối.

Mục lục

Tài liệu 30 trang, đi theo đúng thứ tự ra quyết định: pháp lý / hợp đồng → sống được về dòng tiền → đáng đầu tư → giá thuê trần.

Cách đọc tài liệu này

Học viên lần đầu

Đọc mục 1, 3, 5, 6, 7; sau đó mở file và làm theo.

Đã quen mô hình tài chính

Đọc thêm mục 8, 9, 11 và 14.

Giảng viên / người bảo trì file

Đọc kỹ mục 11, 14, 15 trước khi chỉnh phiên bản.

Quy ước màu trong fileÔ VÀNG – chữ XANH là nơi học viên nhập; ô xanh nhạt / chữ xanh lá là công thức tự tính; đỏ là cảnh báo; xanh lá là đã đạt điều kiện kiểm soát.

1. Công cụ này làm gì, cho ai

Thuê một mặt bằng lớn rồi cải tạo, chia ô hoặc cho thuê lại nguyên sàn có thể tạo dòng tiền với vốn ban đầu thấp hơn mua đứt. Rủi ro nằm ở chỗ tiền thuê gốc, cọc và setup phải trả trước, trong khi occupancy và giá thuê lại chỉ hình thành sau.
Nguyên tắc vận hànhMô hình buộc học viên đi qua 4 cửa theo đúng thứ tự; cửa trước chưa qua thì không dùng IRR để tự trấn an.

CỬA 1Pháp lý

Quyền cho thuê lại; chủ thể ký; mục đích/công năng; quyền cải tạo/chia ô; PCCC; biển hiệu; hạ tầng; hợp đồng khách; tư cách KDBĐS.

CỬA 2Sống được?

NLA thực cho thuê; effective rent; occupancy hòa vốn; rent-up; OPEX; cash trough; tiền phải bơm thêm.

CỬA 3Đáng đầu tư?

Vốn chủ ban đầu; tổng tiền phải chuẩn bị; payback; IRR; kịch bản xấu/cơ sở/tốt; nghĩa vụ cuối kỳ.

CỬA 4Trả được bao nhiêu?

Giá thuê gốc tối đa theo GOP, hoàn vốn và IRR; lấy mức thấp nhất làm MASTER RENT TRẦN để đàm phán.

Ai nên dùng

  • Nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp định thuê mặt bằng lớn để chia nhỏ, cho thuê lại nguyên sàn hoặc hybrid.
  • Học viên các khóa BĐS dòng tiền cần một khung thẩm định trước khi ký hợp đồng.
  • Môi giới/tư vấn cần chứng minh vì sao một mức master rent là quá cao so với sức chịu đựng của mô hình.

5 con số học viên phải nhớ

Toàn bộ mô hình 17 sheet cuối cùng quy về năm con số trên HV_2_KET_QUA.
1Vốn chủ ban đầu
2Tổng tiền phải chuẩn bị
3Occupancy hòa vốn
4IRR & Payback
5MASTER RENT TRẦN
#Chỉ sốÝ nghĩa
1Vốn chủ ban đầuSố vốn chủ phải bỏ ngay theo cấu trúc tài trợ.
2Tổng tiền phải chuẩn bịVốn ban đầu + toàn bộ tiền chủ phải bơm thêm trong quá trình vận hành.
3Occupancy hòa vốnTỷ lệ lấp đầy tối thiểu để mô hình không tiếp tục “ăn” vào két.
4IRR & PaybackIRR vốn chủ và khả năng hoàn vốn trong thời hạn thuê.
5MASTER RENT TRẦNMức thuê gốc tối đa mà mô hình có thể chịu theo 3 tiêu chí.

Nguyên tắc APH

PHÁP LÝ TRƯỚCCửa 1
DÒNG TIỀN SỐNG ĐƯỢCCửa 2
SAU ĐÓ MỚI XÉT IRR & ĐÀM PHÁNCửa 3 · Cửa 4

2. Cấu trúc file — 17 sheet và dòng chảy dữ liệu

Học viên chỉ cần thao tác 4 sheet chính: HV_1_NHAP_LIEU → 02_CoCauMatBang → 09_KiemTra_VanHanh → HV_2_KET_QUA. Sheet 10_RentRoll chỉ dùng sau khai trương. Các sheet còn lại là engine tính toán phía sau.
HV_1_NHAP_LIEUBước 1
02_CoCauMatBangBước 2
09_KiemTra_VanHanhBước 3
HV_2_KET_QUABước 4
10_RentRollBước 5 · sau khai trương

Các sheet học viên thao tác

BướcSheetVai trò
1HV_1_NHAP_LIEUHợp đồng thuê gốc · CAPEX · rent-up · vốn · 9 cổng
202_CoCauMatBangNLA theo phân khu · giá thuê lại · occupancy · discount · phí DV · churn
309_KiemTra_VanHanhLeasing funnel + checklist đa chuyên gia trước khi ký / trước khai trương
4HV_2_KET_QUACổng pháp lý → hòa vốn → vốn → IRR/payback → giá thuê trần → kịch bản
510_RentRollKhách thuê thật · diện tích · rent · cọc · công nợ · ngày hết hợp đồng
Bản đồ học viên — sheet 00_HuongDanBản đồ thao tác, quy ước màu và 5 câu hỏi phải trả lời trước khi xem IRR. Không dùng một con số “đẹp” để bỏ qua cổng pháp lý. Ô vàng là nơi nhập; công thức/ô liên kết không sửa. Nếu một mục CRITICAL chưa đạt, kết quả tài chính chỉ là mô phỏng — chưa phải cơ sở ký hợp đồng.

Engine phía sau · không cần sửa khi dùng cơ bản

SheetChức năng
01_NhapNhanhKhu kỹ thuật nhận dữ liệu từ sheet học viên + giả định nâng cao.
03_VonDauTuCọc, trả trước, CAPEX, initial lease-up, working capital, nợ và vốn chủ.
04_VanHanhUnit economics tháng ổn định, spread/m², OPEX, payroll, turnover.
05_HoaVonOccupancy hòa vốn và giá thuê trần theo 3 tiêu chí.
06_DongTienDòng tiền 120 tháng: rent-free, prepaid, escalation, cash timing, nợ, thuế, top-up, recoveries.
07_KichBanXấu / cơ sở / tốt và stress test.
08_DashboardBảng kiểm soát tổng và nguồn số cho HV_2.
96_QuetGiaThueQuét nhiều mức master rent để tìm vùng giá trần.
97–98–99Tham số chính sách · nguồn cập nhật · lịch sử phiên bản.
Sheet 00_HuongDan
Sheet 00_HuongDan: bản đồ thao tác, quy ước màu và 5 câu hỏi phải trả lời trước khi xem IRR.

3. Bắt đầu trong 15 phút — 5 bước

  1. Mở file và Save AsDùng Microsoft Excel/Excel 365, lưu ngay một bản theo tên dự án để giữ file gốc.
  2. Điền HV_1_NHAP_LIEUChỉ sửa ô vàng – chữ xanh; nhập hợp đồng thuê gốc, setup, rent-up, vốn, mục tiêu và 9 cổng.
  3. Điền 02_CoCauMatBangTổng NLA phải khớp NLA tại HV_1; nhập giá cho thuê lại CHƯA VAT, occupancy, discount, service fee, churn.
  4. Hoàn thành 09_KiemTra_VanHanhCột trạng thái chỉ dùng ĐẠT / CHƯA / KHÔNG ÁP DỤNG; mục CRITICAL chưa đạt nghĩa là chưa qua cổng.
  5. Đọc HV_2_KET_QUATheo thứ tự: cổng pháp lý → hòa vốn → vốn → hiệu quả → giá thuê trần → kịch bản → self-check.
Mẹo cho lớp họcYêu cầu học viên nộp (1) file đã thay dữ liệu thật và ô xác nhận = CÓ, (2) ảnh chụp HV_2_KET_QUA, (3) nguồn dữ liệu rent/NLA/giá thuê lại đi kèm.

HV_1_NHAP_LIEU · ví dụ trang đầu

Sheet HV_1_NHAP_LIEU – phần A và C
HV_1_NHAP_LIEU: ví dụ trang đầu. Ô vàng – chữ xanh là nơi học viên nhập dữ liệu.

4. Hướng dẫn điền HV_1_NHAP_LIEU · phần A & B

Nguyên tắcMỗi con số phải trả lời được “lấy ở đâu”. Dữ liệu mẫu chỉ để kiểm thử engine, không phải benchmark thị trường.
NhómÔCách hiểu / lấy sốSai lầm hay gặp
A · Thương vụTên, địa điểm, mô hìnhCHIA NHỎ / NGUYÊN SÀN / HYBRIDGhi đúng dự án để quản lý phiên bản.
A · Thương vụGFA / NLAGFA theo hồ sơ/bàn giao; NLA là diện tích thực có thể cho thuêKhông lấy GFA làm NLA. NLA phải khớp sheet 02.
A · Thương vụGiá thuê gốcTheo m² hoặc trọn gói; phí dịch vụ chủ nhà/BQL nhập riêng nếu chưa gồmNhầm giá thuê gốc với tổng occupancy cost.
A · Thương vụCọc / trả trướcTheo hợp đồng; cọc là khoản thu hồi có rủi ro, trả trước là cash timingKhông coi trả trước là chi phí hai lần.
A · Thương vụRent-freeSố tháng miễn tiền thuêNên so với số tháng setup; hết rent-free mà chưa mở vẫn có cash out.
A · Thương vụEscalation% tăng rent và chu kỳ tăngKỳ trả tiền có thể vắt qua ngày tăng giá; engine xử lý theo tháng.
A · Thương vụSetup / handbackSố tháng thi công và chi phí hoàn trả cuối kỳĐừng nhập setup = 0 chỉ vì “nhận là cho thuê được ngay”.
B · OccupancyOccupancyOccupancy ban đầu, tháng ổn định, churnKhông mặc định mở cửa là 100%.
B · OccupancyRent-up costCommission, fit-out allowance, pháp lý/admin mỗi lease mớiPhải tính cả lớp khách đầu tiên và khách thay thế.
B · OccupancyOPEXDV trực tiếp, điện nước, marketing, admin, compliance, common fixedChi phí cố định cần có escalation theo năm.

Phần C & D · CAPEX, vốn, mục tiêu

ÔĐơn vịCách hiểu
Cải tạo cơ bảnVND/m² NLASàn, trần, sơn, hoàn thiện cơ bản.
Chia ô + MEP/HVACVND/m² NLAVách, điện, điều hòa, cấp thoát nước, đo đếm; lấy BOQ/báo giá.
Nội thất/khu chungVNDReception, khu chung, furniture cố định.
Access/CCTV/IT/đo đếmVNDKhóa, camera, mạng, hệ thống đo đếm.
Môi giới thuê gốc/key moneyVNDNhập 0 nếu không có; không giấu vào “chi phí khác”.
Pre-openingVNDPayroll + marketing trước khai trương.
Dự phòng setup% CAPEXNên có cho rủi ro BOQ/phát sinh.
Working capitaltháng fixed cashKét để sống qua ramp-up và kỳ thanh toán rent.
Vốn vay% tổng vốnModel mặc định có thể áp lên cả cọc, trả trước và working capital — phải chỉnh theo nguồn vốn thật.
Mục tiêuPayback, IRR, biên GOPĐặt trước khi xem kết quả; đừng hạ mục tiêu chỉ để “đẹp số”.
Phần cuối sheet HV_1_NHAP_LIEU
Cuối HV_1: mục tiêu, thuế chủ nhà, tỷ lệ thu hồi cọc và 3 kiểm tra trước khi xem kết quả.

9 cổng pháp lý / kỹ thuật trên HV_1

#Cổng
1Quyền cho thuê lại
2Chủ thể ký & hồ sơ tài sản
3Mục đích / công năng
4Quyền cải tạo / chia ô / MEP-HVAC
5Biển hiệu / mặt tiền / wayfinding
6PCCC
7Điện / HVAC / nước / tải sàn / giờ vận hành
8Mẫu HĐ thuê lại / cọc / công nợ / hóa đơn
9Tư cách / chủ thể kinh doanh BĐS
“Chủ nhà nói được” không phải bằng chứngTrạng thái mặc định là CHƯA XÁC MINH. Chỉ chuyển sang ĐÃ XÁC MINH / ĐẠT khi có hồ sơ, điều khoản hoặc bằng chứng thực tế.

5. Sheet 02_CoCauMatBang — NLA, giá thuê lại, occupancy

Đây là nơi biến một mặt bằng “1.000 m²” thành một mô hình có thể cho thuê. Học viên chia NLA theo khu vực/loại diện tích, rồi nhập giá chào thuê lại, occupancy, discount, service fee và churn. File tính weighted effective rent và weighted occupancy cho toàn dự án.
Sheet 02_CoCauMatBang
Sheet 02: chỉ nhập các ô vàng ở các dòng phân khu. Tổng NLA phải bằng NLA đã khai ở HV_1.

6 điểm phải kiểm ở sheet 02

1NLA

Tổng các phân khu phải khớp NLA dự án; chênh NLA khác 0 là chưa xong.

2Giá thuê lại

Nhập giá CHƯA VAT theo đúng đơn vị VND/m²/tháng.

3Occupancy

Phải phản ánh khả năng lấp đầy thật của từng loại diện tích.

4Discount / incentive

Không chỉ nhìn giá chào; phải ra effective rent sau miễn/giảm.

5Service fee

Tách rõ phần thu hộ, phần doanh thu thật và phần chi phí thật.

6Churn

Dùng để ước tính diện tích cần tái lấp và leasing cost định kỳ.

Quy ước VAT đầu raGiá cho thuê lại ở sheet 02 mặc định nhập theo GIÁ CHƯA VAT. Nếu báo giá khách đang nói là giá gộp VAT, phải quy đổi về chưa VAT trước khi nhập. Mô hình chưa có một engine VAT đầu ra riêng cho hoạt động cho thuê lại.
Vị trí tốt chưa đủMột mặt bằng có vị trí tốt nhưng NLA thấp, chi phí chia ô cao hoặc churn lớn vẫn có thể có master rent trần rất thấp.

6. Sheet 09_KiemTra_VanHanh — checklist & rent-up

Sheet 09 có hai vai trò: (1) kiểm tra funnel lấp đầy để biết phải tạo bao nhiêu lead/lease mỗi tháng; (2) checklist đa chuyên gia trước khi ký và trước khai trương. Cột trạng thái chỉ dùng một danh sách: ĐẠT / CHƯA / KHÔNG ÁP DỤNG.

Đọc leasing funnel

Chỉ sốÝ nghĩa
Diện tích cần tái lấp/thángNLA ổn định × churn quy đổi theo tháng.
Lead → site visit → proposal → deposit → handoverChuỗi chuyển đổi thực tế; dùng để tính lead cần/tháng.
CAC / lease ký mớiMarketing + sales + môi giới quy đổi cho một hợp đồng mới.
SLA phản hồi leadThời gian phản hồi mục tiêu; chậm phản hồi làm giảm conversion.
Ngày lấp ô trốngKPI vận hành ảnh hưởng trực tiếp vacancy và doanh thu.
CRITICAL chưa đạt = chưa qua cổngKhông dùng IRR để “bù” cho một điều khoản cho thuê lại mơ hồ, một layout PCCC chưa kiểm, hoặc một tài sản không đủ công năng.

Sheet 09 trong file

Sheet 09_KiemTra_VanHanh
Sheet 09: phần A là leasing funnel; phần B là checklist BĐS/hợp đồng, pháp lý, fit-out, PCCC, kỹ thuật, vận hành, kế toán, marketing và kiểm toán.

7. Đọc HV_2_KET_QUA — màn hình ra quyết định

Thứ tự đọc

1Cổng pháp lý / kỹ thuật
25 con số cần nhớ
3Điểm nghẽn
4Giá thuê trần
5Ba kịch bản
6Tự kiểm file
Sheet HV_2_KET_QUA
HV_2_KET_QUA: đọc từ trên xuống, không nhảy thẳng vào IRR.

6 khối cần hiểu trên HV_2

KhốiCách đọc
1 · Cổng pháp lýTRẠNG THÁI TỔNG + số CRITICAL chưa đạt. Nếu chưa qua cổng: xử lý hồ sơ/điều khoản trước.
2 · 5 con sốVốn chủ ban đầu, occupancy hòa vốn, IRR, giá thuê trần; kèm tổng tiền phải chuẩn bị sau top-up.
3 · Đọc nhanhSo occupancy dự kiến với hòa vốn; IRR với mục tiêu; payback với thời hạn; giá chủ với trần.
4 · Giá thuê trầnBa trần: GOP / hoàn vốn / IRR. MASTER RENT TRẦN = mức thấp nhất.
5 · Ba kịch bảnXấu / cơ sở / tốt cho net revenue, GOP, GOP margin và FCFE xấp xỉ.
6 · Self-checkNếu báo “CẢNH BÁO: CÓ Ô NỐI BỊ GHI ĐÈ”, dừng dùng kết quả và lấy lại file gốc.
Đáy tiền mặt & top-upModel đo “đáy tiền mặt trước bơm thêm” thay vì lấy các tháng sau khi hết hợp đồng hoặc tháng cuối đã phân phối sạch tiền. Đây là chỉ số cảnh báo thanh khoản: nếu âm, chủ phải có nguồn tiền bổ sung để dự án không đứt dòng tiền giữa kỳ.
Payback 999 nghĩa là gì?Trong bộ số mẫu, payback hiển thị 999 để biểu thị “không hoàn vốn trong hạn mô hình / hợp đồng”, không phải tháng 999. Học viên phải đọc cùng thời hạn thuê và owner cash flow lũy kế.
Giá thuê trần — dùng để đàm phán, không phải dự đoán thị trườngGiá trần trả lời: “với mô hình của tôi, mức thuê gốc cao nhất có thể chịu là bao nhiêu?”. Nó không nói rằng chủ nhà buộc phải cho thuê ở mức đó, cũng không phải giá thị trường bắt buộc.

8. Case mẫu — một thương vụ cố ý không nên ký

Bộ số mẫu được thiết kế cố ý là một deal xấu để học viên thấy cảnh báo hoạt động. Đừng dùng các con số mẫu làm benchmark cho Hà Nội hoặc bất kỳ thị trường nào.
Chỉ sốKết quả mẫu
Vốn chủ ban đầu4.085,7 triệu đồng
Tổng tiền phải chuẩn bị4.921,7 triệu đồng (gồm bơm thêm khoảng 836,0 triệu)
Chi phí lấp đầy lớp khách đầu562,8 triệu đồng
Occupancy dự kiến / hòa vốn90,58% / 92,40%
IRR vốn chủ−25,66%/năm
PaybackKhông hoàn vốn trong hạn
Đáy tiền mặt trước bơm thêm−127,5 triệu đồng
Trần theo GOP154,1 triệu/tháng
Trần theo hoàn vốn107,8 triệu/tháng
Trần theo IRR107,8 triệu/tháng
MASTER RENT TRẦN107,8 triệu/tháng
Giá chủ đang đòi trong mẫu220 triệu/tháng
GIÁ CHỦ ĐANG ĐÒI
220 triệu/tháng
MASTER RENT TRẦN
107,8 triệu/tháng
OCCUPANCY DỰ KIẾN / HÒA VỐN
90,58% / 92,40%
XEM CÔNG CỤ EXCEL & GIÁ →Hướng dẫn này đọc miễn phí. File Excel tính toán và bản PDF tải về nằm trong khoá.

Vì sao deal này không ổn dù mặt bằng có thể lấp đầy cao?

Occupancy dưới hòa vốn

Occupancy dự kiến 90,58% vẫn thấp hơn hòa vốn 92,40%. Biên an toàn gần như không có.

Giá chủ vượt trần

Giá chủ 220 triệu cao hơn trần 107,8 triệu. Khoảng cách không thể chữa bằng vài phần trăm tăng giá thuê lại.

IRR âm, không hoàn vốn

Vấn đề nằm ở economics từ đầu, không phải “chưa tối ưu quảng cáo”.

Phải chuẩn bị thêm tiền giữa kỳ

Chỉ nhìn 4,09 tỷ vốn ban đầu sẽ đánh giá thấp nhu cầu tiền thật.

Bài học“Có người thuê” chưa đủ. Một mô hình thuê–cho thuê lại phải sống được ở occupancy thực tế, hoàn vốn trong thời hạn hợp đồng và trả được master rent mà vẫn còn biên an toàn.

Ba kịch bản của case mẫu — tháng ổn định (trích HV_2)

Chỉ sốXấuCơ sởTốt
Net revenue313,378,315409,644,856451,633,454
GOP sau occupancy cost(119,357,793)(4,420,695)40,989,975
GOP margin(38.1%)(1.1%)9.1%
FCFE xấp xỉ(152,316,283)(37,379,184)8,031,486

9. Dùng con số để đàm phán với chủ nhà

Đừng chỉ đàm phán một con số rent. Hãy đàm phán toàn bộ cấu trúc vì cọc, trả trước, rent-free, escalation, thời hạn, CAPEX và handback đều tác động đến vốn chủ và IRR.
Đòn bẩy đàm phánTác động vào modelCách dùng
Giảm master rentGiảm occupancy cost, tăng GOP/IRR, nâng biên an toànSo giá chủ với MASTER RENT TRẦN.
Tăng rent-freeGiảm cash burn trong setup/ramp-upNên ít nhất phủ một phần thời gian thi công thực tế.
Giảm cọc / trả trướcGiảm vốn ban đầu và áp lực kétQuan trọng với mô hình chia nhỏ cần CAPEX lớn.
Giảm escalation / kéo dài chu kỳ tăngGiảm occupancy cost về cuối hợp đồngĐặc biệt khi sub-rent tăng chậm hơn master rent.
Chủ nhà góp CAPEXChuyển bớt vốn chết khỏi bên thuêGắn với PCCC, HVAC, điện, thang máy, façade.
Kéo dài thời hạn / option gia hạnTăng thời gian thu hồi CAPEXPhải có điều khoản gia hạn rõ, không chỉ “sẽ ưu tiên”.
Giảm handback obligationGiảm nghĩa vụ cuối kỳGhi rõ hiện trạng bàn giao lại và BOQ.
Break clause hợp lýGiới hạn tail riskPhải tính phí/đền bù chấm dứt sớm vào stress test.

3 con số mang đi đàm phán

Trần GOPvận hành còn biên GOP mục tiêu
Trần hoàn vốnvốn chủ thu hồi trong tháng mục tiêu
Trần IRRIRR vốn chủ đạt mục tiêu
MASTER RENT TRẦNthấp nhất của 3 trần
Nguyên tắc bảo thủMASTER RENT TRẦN = thấp nhất của 3 trần: một thương vụ chỉ cần vướng một ràng buộc là không đạt cấu trúc mục tiêu.

10. Rent Roll & vận hành sau khai trương

Sau khi mở cửa, mô hình giả định phải được đối chiếu với dữ liệu khách thuê thật. Sheet 10_RentRoll không tự kéo ngược vào model — nó là sổ vận hành để kiểm tra rent, cọc, công nợ và expiry.
Trường Rent RollDùng để kiểm soát
Tenant / ô thuê / phân khuAi đang thuê đâu; không để “m² vô chủ”.
Diện tích NLAĐối chiếu occupied m² với occupancy model.
Base rent / service feeSo effective rent thực với giả định sheet 02.
Cọc đang giữTheo dõi riêng như liability, không ghi doanh thu.
Ngày bắt đầu / hết hạnDự báo lease expiry, churn và diện tích cần tái lấp.
Tháng còn lạiCảnh báo hợp đồng sắp hết.
Công nợ hiện tạiĐối soát bank – rent roll – hóa đơn/phiếu thu.
Ghi chúFit-out, miễn giảm, gia hạn, tranh chấp, cam kết đặc biệt.

4 KPI sau khai trương

Occupied m² thực tế vs kế hoạch

Độ lệch occupancy.

Effective rent thực tế

Sau discount/incentive, không chỉ giá chào.

Diện tích cần tái lấp

Churn × NLA và lease expiry sắp tới.

CAC / thời gian lấp ô trống

Kiểm soát chi phí và tốc độ leasing.

Đối soát 3 lớp mỗi thángNgân hàng/thu tiền ↔ Rent Roll ↔ hóa đơn/chứng từ. Đây là nơi phát hiện rò rỉ doanh thu, cọc hạch toán sai và công nợ bị bỏ quên.

11. Kiểm soát chất lượng, bảo trì & khóa phiên bản

6 phép kiểm chéo trước khi tin kết quả

TestĐiều phải xảy ra
1 · Reconcile tiền thuêTổng cash rent chi ra phải bằng tổng contractual rent theo lịch, kể cả escalation và kỳ cuối.
2 · Test handbackTăng chi phí hoàn trả +1 triệu → dòng tiền cuối kỳ phải giảm đúng 1 triệu.
3 · Test occupancyGiảm occupancy → doanh thu, GOP, cash flow và IRR phải xấu đi theo chiều hợp lý.
4 · Test master rentTăng giá thuê gốc → IRR giảm, top-up tăng, giá trần không được tăng theo.
5 · Test liên kết inputThay một ô HV_1 → engine đổi tương ứng; self-check vẫn báo “CÁC Ô NỐI CHÍNH BÌNH THƯỜNG”.
6 · Stress tháng cuốiKiểm cọc chủ nhà, handback, dư nợ, recoveries, cash cuối kỳ và kỳ rent cuối.

3 giả định có chủ ý của mô hình

Thuế trong cash flow

Model tính quản trị theo tháng và không mô hình chuyển lỗ sang kỳ sau; đây là giả định bảo thủ, không thay tax schedule thật.

Nguồn vay

Tỷ lệ vay có thể đang tính trên cả cọc, trả trước và vốn lưu động; thực tế ngân hàng có thể không tài trợ các khoản này.

VAT đầu ra sublease

Student Edition mới yêu cầu nhập giá cho thuê lại chưa VAT; chưa có engine VAT đầu ra riêng.

Quy tắc khóa phiên bảnBản hiện hành được coi là bản khóa. Chỉ mở phiên bản mới khi: (1) luật/thuế thay đổi, (2) phát hiện lỗi ảnh hưởng dòng tiền, (3) có tính năng mới thật sự cần, hoặc (4) case thực tế chứng minh giả định hiện tại không phù hợp. Không chỉnh vặt engine.

12. Câu hỏi thường gặp & lỗi hay mắc

Tình huốngTrả lời
Tôi nhập xong mà HV_2 vẫn đỏKiểm tra 9 cổng trên HV_1 và các mục CRITICAL tại sheet 09; đỏ có thể là đúng, không phải lỗi file.
Tổng NLA báo lệchTổng NLA các phân khu ở sheet 02 phải bằng NLA trên HV_1.
Giá thuê trần ra rất thấpXem tiêu chí nào chặt nhất: GOP, payback hay IRR; kiểm occupancy, NLA, CAPEX, OPEX, lease-up cost và mục tiêu.
Payback hiện 999Nghĩa là không hoàn vốn trong hạn mô hình/hợp đồng.
IRR âm nhưng tháng ổn định có GOP dươngCó thể do CAPEX/cọc/lease-up lớn, cash timing xấu, escalation hoặc recoveries thấp; phải nhìn cả đời hợp đồng.
Két âm dù P&L có lãiChu kỳ trả rent, prepaid, trả nợ hoặc rent-up có thể làm cash timing âm.
Bên thuê chịu thuế thay chủ nhàBật đúng switch, nhập doanh thu BĐS khác của chủ nếu có; phân biệt giá chủ nhận NET với giá GROSS.
Giá thuê lại khách nói đã gồm VATQuy đổi về giá chưa VAT trước khi nhập sheet 02 theo quy ước Student Edition.
Tôi đổi số mà kết quả không đổiĐảm bảo Calculation = Automatic; bấm F9/Cmd+= nếu cần. Nếu self-check cảnh báo, lấy lại file gốc.
Muốn làm nhiều phương ánSave As thành A/B/C. Đừng sửa qua lại trên một file rồi mất giả định nguồn.
Có thể dùng Google Sheets không?Có thể import nhưng không khuyến khích cho bản chuẩn; dùng Excel/Excel 365 để giữ formatting và calculation nhất quán.

13. Thuật ngữ

Nghĩa của từng thuật ngữ trong phạm vi file này. Cột trái: diện tích, doanh thu & giá thuê. Cột phải: dòng tiền, cho thuê & vận hành.
Thuật ngữNghĩa trong file
GFAGross Floor Area — tổng diện tích thuê gộp theo hồ sơ/bàn giao.
NLANet Leasable Area — diện tích thực có thể cho khách thuê lại.
OccupancyOccupied NLA / tổng NLA.
Effective rentGiá thuê hiệu dụng sau discount/incentive, không chỉ giá chào.
Service feePhí dịch vụ thu/chi tách khỏi base rent khi mô hình cần.
Master rentTiền thuê gốc trả cho chủ nhà.
MASTER RENT TRẦNMức master rent tối đa thỏa điều kiện kiểm soát; lấy thấp nhất của GOP/payback/IRR.
GOPNet revenue trừ chi phí vận hành trước khấu hao, lãi vay và thuế thu nhập.
EscalationLộ trình tăng master rent hoặc sub-rent theo kỳ.
Gross-up thuế chủ nhàKhi chủ nhận ròng và bên thuê chịu/nộp thay, tính ngược chi phí thuế để ra cash rent thực trả.
Thuật ngữNghĩa trong file
PaybackTháng owner cash flow lũy kế bù được vốn chủ theo định nghĩa model.
IRR vốn chủSuất sinh lời nội bộ của dòng tiền vốn chủ trong đời hợp đồng.
Cash troughĐiểm tiền mặt thấp nhất trước khi chủ phải bơm thêm.
Top-upTiền chủ phải bơm thêm giữa kỳ để giữ két không âm.
Lease-up / rent-upGiai đoạn tìm khách và lấp đầy diện tích.
ChurnTỷ lệ diện tích/khách rời đi cần tái lấp trong năm.
CAC / lease mớiChi phí acquisition cho một hợp đồng mới.
Fit-out allowanceKhoản hỗ trợ cải tạo/hoàn thiện cho khách thuê mới.
HandbackNghĩa vụ hoàn trả mặt bằng cuối hợp đồng.
Rent-freeThời gian miễn tiền thuê gốc.
Rent RollSổ theo dõi tenant, NLA, rent, cọc, công nợ, ngày bắt đầu/hết hạn.

14. Giả định pháp luật, thuế đang dùng & nguồn

Cập nhật/kiểm tra đến 18/09/2026. Đây là bảng tham chiếu cho model; trước khi ký hợp đồng phải rà lại văn bản hiện hành, hồ sơ tài sản, pháp nhân và ngành hàng thực tế.
Chủ đềQuy ước / điểm kiểmCăn cứ
Quyền cho thuê lạiBên thuê được cho thuê lại nếu bên cho thuê đồng ý.BLDS 2015 – Điều 475
Kinh doanh BĐSRà phạm vi áp dụng, chủ thể và hợp đồng theo mô hình cụ thể.Luật 29/2023/QH15; NĐ 96/2024/NĐ-CP
PCCCRà theo hiện trạng sau fit-out, quy mô, công năng, layout và ngành hàng.Luật 55/2024/QH15; NĐ 105/2025; NĐ 347/2026
Cá nhân cho thuê BĐSNgưỡng 1 tỷ đồng/năm theo chính sách 2026. Khi thuộc diện chịu thuế: model quản trị dùng GTGT 5% doanh thu và TNCN 5% phần vượt ngưỡng.NĐ 68/2026/NĐ-CP sửa bởi NĐ 141/2026/NĐ-CP
Thuế của bên thuê/đơn vị vận hànhKhông hard-code một thuế suất cho mọi pháp nhân; dùng input hiệu dụng và phải lập tax schedule thật khi thẩm định.Theo hồ sơ pháp nhân và quy định tại thời điểm thực hiện
Cọc kháchTheo dõi như liability, không ghi nhận doanh thu.Nguyên tắc kế toán/quản trị của model
Phải xác minh trước khi hành độngTrước khi ký hợp đồng hoặc giải ngân phải rà lại quy định hiện hành. Xem đầy đủ phạm vi sử dụng và giới hạn trách nhiệm ở trang cuối tài liệu.
Cập nhật 21/09/2026Nghị quyết 278/NQ-CP ngày 18/09/2026 yêu cầu hoàn thiện các dự án Luật Đất đai, Luật Nhà ở và Luật Kinh doanh bất động sản (sửa đổi). Đây là hồ sơ dự án luật đang trong quá trình hoàn thiện/trình Quốc hội, chưa dùng để thay thế quy định hiện hành trong mô hình. Khi văn bản mới được ban hành và có hiệu lực, cập nhật nguồn tham chiếu trong file trước, sau đó mới điều chỉnh tham số.

Nguồn chính thức / nguồn kiểm tra

NguồnĐường dẫn
Luật Kinh doanh BĐS 29/2023/QH15https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=209624&pageid=27160&typegroupid=3
Nghị định 347/2026/NĐ-CP (PCCC sửa đổi)https://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=219411&pageid=27160&typegroupid=4
Nghị định 68/2026/NĐ-CPhttps://vanban.chinhphu.vn/?classid=1&docid=217111&orggroupid=2&pageid=27160
Nghị định 141/2026/NĐ-CP — ngưỡng 1 tỷhttps://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-nghi-dinh-so-141-2026-nd-cp-nang-nguong-doanh-thu-khong-phai-chiu-thue-len-1-ty-dong-119260504154326455.htm
BLDS 2015 — Điều 475 (tài liệu Bộ Tư pháp)https://pbgdpl.moj.gov.vn/qt/tl-pbgdpl/Lists/Sach/Attachments/128/Tai%20lieu%20gioi%20thieu%20noi%20dung%20co%20ban%20BLDS%202015%20final.pdf
Trong file ExcelToàn bộ nguồn và ngày kiểm tra được lưu tại sheet 98_Nguon_CapNhat; tham số chính sách tập trung tại sheet 97_ThamSo_ChinhSach.

15. Miễn trừ trách nhiệm & điều kiện sử dụng

Nội dungĐiều kiện
Mục đíchTài liệu và file Excel là công cụ đào tạo, mô phỏng và hỗ trợ thẩm định. Không phải báo cáo thẩm định giá, tư vấn đầu tư, tư vấn pháp lý, tư vấn thuế/kế toán, thiết kế PCCC, thiết kế xây dựng hoặc cam kết hiệu quả kinh doanh.
Không bảo đảm kết quảKết quả phụ thuộc hoàn toàn vào dữ liệu đầu vào, giả định, điều khoản hợp đồng, khả năng lấp đầy, chi phí vận hành, nguồn vốn và quy định áp dụng. An Phát Hưng và tác giả không cam kết lợi nhuận, khả năng hoàn vốn, khả năng cho thuê hoặc khả năng được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.
Trách nhiệm dữ liệuNgười dùng phải tự xác minh GFA/NLA, giá thuê gốc, giá thuê lại, CAPEX, OPEX, cọc, thuế, lãi vay, công năng, PCCC, quyền cho thuê lại và mọi thông tin khác từ hồ sơ/báo giá/bằng chứng thực tế. Dữ liệu mẫu không phải chuẩn thị trường.
Pháp luật và chính sách thay đổiNguồn được kiểm tra đến 18/09/2026. Văn bản có thể được sửa đổi, thay thế hoặc hướng dẫn khác sau ngày này. Trước khi ký hoặc giải ngân phải rà lại quy định hiện hành.
Xác minh chuyên mônTrước khi ký hợp đồng hoặc bỏ vốn, người dùng nên có ý kiến của luật sư, kế toán/thuế, đơn vị PCCC – xây dựng và chuyên gia kỹ thuật phù hợp cho chính tài sản và mô hình khai thác đó.
Giới hạn trách nhiệmTrong phạm vi pháp luật cho phép, tác giả/An Phát Hưng không chịu trách nhiệm thay cho quyết định của người dùng hoặc các thiệt hại phát sinh từ việc dùng file, dùng sai phiên bản, nhập sai dữ liệu, bỏ qua cảnh báo hoặc áp dụng mô hình ngoài phạm vi thiết kế.
Bản quyền & phiên bản© 2026 An Phát Hưng – Dương Đình Châu. Tài liệu dùng cho học viên các khóa đào tạo của An Phát Hưng. Không sao chép, bán lại, phát hành lại hoặc chỉnh sửa thành sản phẩm khác khi chưa được phép. Khi có bản mới, phải đối chiếu lịch sử phiên bản trước khi sử dụng.
Trang cuối · dùng ngay tại bàn đàm phán

Checklist trước khi ký hợp đồng thuê

  • 9 cổng pháp lý/kỹ thuật đã có bằng chứng; không còn mục CRITICAL “CHƯA”.
  • NLA sheet 02 khớp NLA trên HV_1; giá thuê lại nhập theo cùng quy ước chưa VAT.
  • Có báo giá/BOQ cho CAPEX, MEP/HVAC, PCCC và handback.
  • Có dữ liệu giá thuê lại/occupancy từ tài sản cạnh tranh hoặc giao dịch thực.
  • Tổng tiền phải chuẩn bị đã gồm top-up; nguồn tiền đủ cho kịch bản xấu.
  • Occupancy dự kiến cao hơn hòa vốn với khoảng an toàn đủ lớn.
  • Payback và IRR đạt mục tiêu trong thời hạn thuê.
  • Giá chủ đòi ≤ MASTER RENT TRẦN hoặc đã có cấu trúc đàm phán thay thế.
  • Đã stress-test cọc thu hồi <100%, handback tăng, rent-up chậm, OPEX tăng.
  • Self-check báo “CÁC Ô NỐI CHÍNH BÌNH THƯỜNG”.
  • Luật sư, kế toán/thuế và đơn vị PCCC – xây dựng đã rà lại cho tài sản cụ thể.
Quy tắc cuối cùng: FILE KHÔNG THAY QUYẾT ĐỊNHFile giúp anh/chị nhìn thấy giả định, rủi ro và mức giá mà mô hình có thể chịu — quyết định ký phải dựa trên hồ sơ thật, nguồn tiền thật và trách nhiệm của người ra quyết định.
Đọc trước khi dùng số liệu của file để ra quyết định

Lưu ý khi sử dụng bộ công cụ này

Bộ công cụ và tài liệu này được biên soạn trong khuôn khổ chương trình đào tạo của APH EDU, nhằm giúp Anh/Chị có thêm góc nhìn định lượng và một khung kỷ luật giá trước khi xuống tiền. Nó không thay thế quyết định của Anh/Chị. Có năm nội dung Anh/Chị cần nắm rõ.
  • Đây là công cụ mô phỏng tài chính, không phải chứng thư thẩm định giá. Kết quả trong file không có giá trị làm căn cứ chính thức để vay vốn, thế chấp, kê khai thuế, giải quyết tranh chấp hay thực hiện thủ tục pháp lý; cũng không thay thế ý kiến của luật sư, kế toán/thuế, đơn vị PCCC – xây dựng và chuyên gia kỹ thuật.
  • Kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào số liệu và giả định Anh/Chị nhập. File không tự kiểm chứng giá thuê gốc, CAPEX, occupancy hay giá thuê lại. Số liệu trong case mẫu chỉ để học cách dùng, không phải benchmark thị trường. Đầu vào sai thì giá thuê trần sai theo, dù bảng tính vẫn cho ra một con số trông rất chắc chắn.
  • Không cam kết kết quả, không cam kết lợi nhuận. Giá thuê trần, IRR, biên GOP, payback đều là ước tính theo giả định tại thời điểm tính. Diễn biến thị trường, thay đổi chính sách, khả năng lấp đầy và kết quả đàm phán có thể làm thực tế khác đi. Không nội dung nào trong tài liệu này là cam kết một mức lợi nhuận cụ thể, hay lời khuyên đầu tư / pháp lý / thuế cho trường hợp riêng của Anh/Chị.
  • Tham chiếu pháp lý và thuế có thời hạn. Nguồn tại sheet 97/98 được đối chiếu ngày 18/09/2026 và có thể đã thay đổi. Quyền cho thuê lại, công năng và PCCC phụ thuộc hợp đồng thuê gốc và hồ sơ tài sản; nghĩa vụ thuế phụ thuộc tư cách chủ thể và cấu trúc giao dịch — phải xác minh lại cho từng mặt bằng và từng chủ thể cụ thể.
  • Trách nhiệm và giới hạn. Quyết định ký hợp đồng thuê, đặt cọc, vay vốn và triển khai dự án là quyết định của Anh/Chị. Trong phạm vi pháp luật cho phép, đơn vị phát hành không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại gián tiếp, mất cơ hội hoặc lợi nhuận kỳ vọng phát sinh từ việc sử dụng công cụ. Không nội dung nào ở đây nhằm hạn chế các quyền của Anh/Chị được pháp luật bảo vệ.
Quyết định cuối cùng thuộc về Anh/ChịVai trò của bộ công cụ và của tôi là cung cấp thêm dữ liệu, khung kỷ luật và sự phản biện — để Anh/Chị có cơ sở quyết định tốt hơn, chứ không phải để thay Anh/Chị quyết định.
Đơn vị phát hành: Công ty Cổ phần Học viện Giáo dục Đào tạo An Phát Hưng · MST 0109916136 — thương hiệu APH EDU
Biên soạn: Dương Đình Châu · Tài liệu đào tạo dùng kèm mô hình, tháng 9/2026
Tài liệu dành cho học viên khóa học; vui lòng không sao chép, phát hành lại hoặc thương mại hoá khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản. © 2026 APH EDU.

AN TOÀN TRƯỚC
LỢI NHUẬN SAU

Dương Đình Châu · Thuê & cho thuê lại mặt bằng kinh doanh

Hướng dẫn sử dụng · tháng 9/2026

XEM CÔNG CỤ EXCEL & GIÁ → Hướng dẫn đọc miễn phí · file Excel và bản PDF dành cho học viên